Bản dịch của từ Vector trong tiếng Việt

Vector

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vector (Noun Countable)

vˈɛktɐ
ˈvɛktɝ
01

Con đường, phương tiện hoặc phương thức mà qua đó một thứ gì đó, nhất là chương trình độc hại hoặc bệnh tật, được truyền đi.

A route medium or method by which something especially a harmful program or disease is transmitted

Ví dụ
02

Trong tin học và đồ họa, định dạng tệp hoặc hình ảnh được tạo bằng các đường và hình dạng toán học, có thể phóng to mà không giảm chất lượng.

In computing and graphics a file format or image made from mathematical lines and shapes that can be enlarged without losing quality

Ví dụ
03

Sinh vật, đặc biệt là côn trùng, mang và truyền tác nhân gây bệnh từ vật chủ này sang vật chủ khác.

An organism especially an insect that carries and spreads a diseasecausing agent from one host to another

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Đại lượng có cả độ lớn và hướng, thường được biểu diễn bằng mũi tên hoặc tọa độ trong toán học và vật lý.

A quantity that has both size and direction often represented by an arrow or by coordinates in mathematics and physics

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa