Bản dịch của từ Vector trong tiếng Việt
Vector
Noun Countable

Vector (Noun Countable)
vˈɛktɐ
ˈvɛktɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Sinh vật, đặc biệt là côn trùng, mang và truyền tác nhân gây bệnh từ vật chủ này sang vật chủ khác.
An organism especially an insect that carries and spreads a diseasecausing agent from one host to another
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
