Bản dịch của từ Vector trong tiếng Việt

Vector

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vector(Noun)

vˈɛktɚ
vˈɛktəɹ
01

Một đại lượng có cả độ lớn (kích thước) và hướng; thường dùng để xác định vị trí hoặc chuyển động của một điểm trong không gian so với điểm khác.

A quantity having direction as well as magnitude, especially as determining the position of one point in space relative to another.

带有方向和大小的量,常用于确定空间中点的位置。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong ngữ cảnh hàng không, “vector” là hướng bay hoặc lộ trình mà máy bay được chỉ đạo phải theo — tức là hướng di chuyển do kiểm soát viên không lưu xác định để máy bay bay theo.

A course to be taken by an aircraft.

飞机航线

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Sinh vật truyền bệnh, thường là côn trùng đốt (ví dụ muỗi, bọ chét) hoặc ve, mang mầm bệnh hoặc ký sinh trùng và truyền từ động vật này sang động vật khác hoặc sang người.

An organism, typically a biting insect or tick, that transmits a disease or parasite from one animal or plant to another.

传播疾病的生物,通常是昆虫或蜱虫。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Vector (Noun)

SingularPlural

Vector

Vectors

Vector(Verb)

vˈɛktɚ
vˈɛktəɹ
01

Hướng dẫn hoặc điều khiển (một máy bay đang bay) đi tới một điểm mong muốn; chỉ đường cho máy bay đến vị trí nhất định.

Direct (an aircraft in flight) to a desired point.

引导飞机飞往目的地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ