Bản dịch của từ Vector trong tiếng Việt
Vector

Vector(Noun)
Đoạn thẳng có định hướng
A straight line segment that has a specific direction (used in math and physics to show magnitude and direction).
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vector (English: vector) *(formal)* — danh từ. Danh từ chỉ đại lượng có hướng trong toán học và vật lý hoặc đối tượng dữ liệu có hướng trong máy tính, thường biểu diễn bằng mũi tên hoặc mảng số. Sử dụng dạng chính thức trong văn viết khoa học, kỹ thuật và lập trình; ít khi có dạng thân mật, nên không dùng từ thay thế khi cần chính xác thuật ngữ chuyên ngành.
vector (English: vector) *(formal)* — danh từ. Danh từ chỉ đại lượng có hướng trong toán học và vật lý hoặc đối tượng dữ liệu có hướng trong máy tính, thường biểu diễn bằng mũi tên hoặc mảng số. Sử dụng dạng chính thức trong văn viết khoa học, kỹ thuật và lập trình; ít khi có dạng thân mật, nên không dùng từ thay thế khi cần chính xác thuật ngữ chuyên ngành.
