vector
Noun Countable
vector (Noun Countable)
/vˈɛktɐ/
/ˈvɛktɝ/
AI
Ví dụ
Trong đại dịch COVID-19, xe buýt đông đúc trở thành vật trung gian truyền bệnh ở Jakarta.During COVID-19, crowded buses became a vector for disease in Jakarta.
Năm 2023, thư điện tử không phải là phương tiện chính phát tán chương trình độc hại này.In 2023, email was not the main vector for this harmful program.
Ví dụ
Đại lượng có hướng của Maya thể hiện quy mô và hướng di cư trong bài viết học thuật.Maya's vector showed migration's scale and direction in IELTS writing.
Mũi tên trong khảo sát năm 2024 không phải là một đại lượng có hướng vì thiếu hướng.The 2024 survey's arrow was not a vector because it lacked direction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Maya đã gửi một hình ảnh dạng véc-tơ cho áp phích vận động xã hội về tái chế.Maya submitted a vector for her social campaign poster about recycling.
Tổ chức từ thiện đã từ chối một hình ảnh dạng véc-tơ vì biểu trưng trên mạng xã hội dùng màu sai.The charity rejected a vector because its social media logo used wrong colors.
Nghĩa 04
Sinh vật, đặc biệt là côn trùng, mang và truyền tác nhân gây bệnh từ vật chủ này sang vật chủ khác.
An organism especially an insect that carries and spreads a diseasecausing agent from one host to another
Ví dụ
Ở Jakarta, muỗi Aedes là vật trung gian truyền bệnh sốt xuất huyết trong các khu dân cư.In Jakarta, an Aedes mosquito is a vector spreading dengue through neighborhoods.
Một con ve không phải là vật trung gian truyền bệnh nếu nó không truyền bệnh Lyme.A tick is not a vector if it cannot spread Lyme disease.
Từ tiếng Việt gần nghĩa