Bản dịch của từ Tick trong tiếng Việt
Tick

Tick (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người vô dụng, đáng khinh hoặc đáng coi thường; thường dùng để xúc phạm ai đó, nghĩa xấu.
A worthless or contemptible person.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh này 'tick' (danh từ) nghĩa là việc mua hàng hoặc trả tiền 'trả chậm'—tạm ghi nợ, mua trước trả sau, thanh toán bằng phương thức cho phép trả tiền sau (ghi sổ nợ).
On credit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loài động vật hình nhện ký sinh, bám vào da động vật có xương sống sống trên cạn để hút máu rồi rời vật chủ khi đã no; một số loài truyền các bệnh như bệnh tularemia (sốt thỏ) và bệnh Lyme.
A parasitic arachnid which attaches itself to the skin of a terrestrial vertebrate from which it sucks blood leaving the host when sated Some species transmit diseases including tularaemia and Lyme disease.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tick (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Tick" là một danh từ có nhiều ý nghĩa khác nhau. Trong ngữ cảnh đồng hồ, "tick" chỉ âm thanh phát ra khi kim đồng hồ di chuyển, biểu thị thời gian. Trong sinh học, "tick" cũng ám chỉ loại ve chân, một loài ký sinh trùng hút máu. Phân biệt giữa Anh-Mỹ, từ này không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết, nhưng có thể thấy khác biệt trong cách phát âm, thường thấy trong ngữ điệu khu vực.
Họ từ
"Tick" là một danh từ có nhiều ý nghĩa khác nhau. Trong ngữ cảnh đồng hồ, "tick" chỉ âm thanh phát ra khi kim đồng hồ di chuyển, biểu thị thời gian. Trong sinh học, "tick" cũng ám chỉ loại ve chân, một loài ký sinh trùng hút máu. Phân biệt giữa Anh-Mỹ, từ này không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết, nhưng có thể thấy khác biệt trong cách phát âm, thường thấy trong ngữ điệu khu vực.
