Bản dịch của từ Pillow trong tiếng Việt

Pillow

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pillow (Noun)

pˈɪloʊ
pˈɪloʊ
01

Một túi vải hình chữ nhật nhồi lông hoặc vật liệu mềm khác, dùng để kê đầu khi nằm hoặc ngủ.

A rectangular cloth bag stuffed with feathers or other soft materials used to support the head when lying or sleeping.

pillow
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Pillow (Verb)

pˈɪloʊ
pˈɪloʊ
01

Đặt hoặc tựa đầu lên một vật gì đó giống như chiếc gối; nằm xuống và để đầu được nâng đỡ như khi gối đầu.

Rest ones head as if on a pillow.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh