Bản dịch của từ Parasitic trong tiếng Việt

Parasitic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Parasitic(Adjective)

pˌɛɹəsˈɪɾɪk
pˌæɹəsˈɪɾɪk
01

(thuộc) sinh vật sống ký sinh trên sinh vật khác, lấy dinh dưỡng hoặc lợi ích từ vật chủ; mô tả trạng thái sống nhờ, ký sinh.

Of an organism living as a parasite.

寄生的生物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mô tả người hoặc hành vi sống dựa vào người khác, lợi dụng người khác một cách thường xuyên thay vì tự lập.

Habitually relying on or exploiting others.

依赖他人或剥削他人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(ngôn ngữ học) mô tả một âm phát ra được chèn vào trong từ mà không có căn cứ lịch sử hay nguồn gốc từ nguyên học — tức là âm thêm vào không phải là phần gốc của từ, ví dụ âm /b/ trong “thimble”.

Of a speech sound inserted without etymological justification eg the b in thimble epenthetic.

插入音,语音中没有历史依据的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ