Bản dịch của từ Etymological trong tiếng Việt

Etymological

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Etymological(Adjective)

ɛtəməlˈɑdʒəkl
ɛtəməlˈɑdʒɪkl
01

(tính từ) Liên quan đến nguồn gốc và lịch sử của từ ngữ; về nguyên tự học (nghiên cứu về xuất xứ, cấu tạo và biến đổi của từ).

Not comparable Of or relating to etymology.

与词源有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(thuộc) nguyên căn từ nguyên; liên quan đến nguồn gốc và lịch sử của một từ—tức là phù hợp với đặc điểm nguồn gốc của từ theo cách dùng lịch sử hoặc theo ngôn ngữ gốc.

Comparable of a word Consistent with its etymological characteristics in historical usage andor the source language.

与词源特征一致的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ