Bản dịch của từ Etymological trong tiếng Việt
Etymological

Etymological (Adjective)
(tính từ) Liên quan đến nguồn gốc và lịch sử của từ ngữ; về nguyên tự học (nghiên cứu về xuất xứ, cấu tạo và biến đổi của từ).
Not comparable Of or relating to etymology.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(thuộc) nguyên căn từ nguyên; liên quan đến nguồn gốc và lịch sử của một từ—tức là phù hợp với đặc điểm nguồn gốc của từ theo cách dùng lịch sử hoặc theo ngôn ngữ gốc.
Comparable of a word Consistent with its etymological characteristics in historical usage andor the source language.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "etymological" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "etymon", có nghĩa là "nghĩa thật", và "logos", có nghĩa là "học thuyết" hay "lời nói". Từ này mang ý nghĩa liên quan đến nguồn gốc và lịch sử của từ ngữ. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ đối với hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong một số ngữ cảnh học thuật, tùy thuộc vào lĩnh vực nghiên cứu ngôn ngữ cụ thể.
Họ từ
Từ "etymological" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "etymon", có nghĩa là "nghĩa thật", và "logos", có nghĩa là "học thuyết" hay "lời nói". Từ này mang ý nghĩa liên quan đến nguồn gốc và lịch sử của từ ngữ. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ đối với hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong một số ngữ cảnh học thuật, tùy thuộc vào lĩnh vực nghiên cứu ngôn ngữ cụ thể.
