relying
relying (Verb)
Nghĩa 01
dựa vào ai/cái gì với sự tin tưởng hoàn toàn; trông cậy, tin cậy vào người hoặc điều gì để nhận được giúp đỡ, hỗ trợ hoặc kết quả mong muốn.
to depend on with full trust or confidence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của relying (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | rely |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | relied |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | relied |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | relies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | relying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "relying" là mẫu gerund của động từ "rely", có nghĩa là dựa vào, phụ thuộc vào hoặc tin cậy vào ai đó hoặc điều gì đó. Trong tiếng Anh, cách sử dụng từ này thường liên quan đến việc đặt niềm tin vào khả năng hoặc sự hỗ trợ từ người khác. Tại Anh và Mỹ, từ "relying" có cách phát âm tương tự, nhưng sự khác biệt có thể thấy trong ngữ cảnh văn phong. Ở Anh, từ này thường xuất hiện trong các tài liệu trang trọng hơn, trong khi ở Mỹ, nó có thể được dùng trong các giao tiếp hàng ngày hơn.