trust
trust (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của trust (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hoàn toàn tin tưởng trust fully | Trong một cộng đồng thân thiện, hàng xóm hoàn toàn tin tưởng những người giúp họ trong các sự kiện địa phương. In a friendly community, neighbors trust fully the people who help them at local events. |
chưa hoàn toàn tin tưởng trust not quite | Trong khu phố của chúng tôi, lúc đầu chúng tôi chưa hoàn toàn tin tưởng mọi người, nhưng những buổi gặp gỡ thân thiện giúp chúng tôi xây dựng tình bạn bền chặt. In our neighborhood, we trust not quite everyone at first, but friendly meetings help us build strong friendships. |
hoàn toàn tin tưởng trust completely | Tôi hoàn toàn tin tưởng người bạn thân Li Mei của mình vì cô ấy luôn tôn trọng sự riêng tư của tôi. I trust my best friend Li Mei completely because she always respects my privacy. |
thực sự tin tưởng trust truly | Tại trung tâm cộng đồng của chúng tôi, những người hàng xóm thực sự tin tưởng các tình nguyện viên nhiệt tình và chia sẻ thức ăn với họ. At our community center, neighbors trust truly helpful volunteers and share food with them. |
hoàn toàn tin tưởng trust implicitly | Ở khu phố của chúng tôi, nhiều phụ huynh hoàn toàn tin tưởng cô Lee vì cô luôn kiên nhẫn giúp đỡ trẻ em. In our neighborhood, many parents trust implicitly Ms. Lee because she always helps children patiently. |
trust (Noun)
Nghĩa 01
tập hợp các công ty được kiểm soát chung, đặc biệt nhằm hạn chế cạnh tranh
a group of companies that are controlled together especially to reduce competition
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
sự ủy thác pháp lý mà theo đó tài sản hoặc tiền được một người hay tổ chức quản lý vì lợi ích của người khác
an arrangement in which property or money is legally controlled by one person or organization for the benefit of another
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của trust (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
niềm tin của người tiêu dùng consumer trust | Cửa hàng trực tuyến ở Hà Nội này xây dựng niềm tin của người tiêu dùng bằng cách đăng những đánh giá sản phẩm trung thực và trả lời câu hỏi của khách hàng nhanh chóng. This Hanoi online store builds consumer trust by posting honest product reviews and answering customers’ questions quickly. |
niềm tin thiêng liêng sacred trust | Trong khu phố của chúng tôi, giúp đỡ những người hàng xóm lớn tuổi là một trách nhiệm thiêng liêng gắn kết mọi người. In our neighborhood, helping elderly neighbors is a sacred trust that brings people together. |
quỹ tín thác độc lập independent trust | Tại trung tâm cộng đồng, học sinh xây dựng sự tin tưởng tự chủ bằng cách cùng hoàn thành những dự án nhỏ và kết bạn mới. At the community center, students build independent trust by completing small projects together and making new friends. |
lòng tin xã hội social trust | Những ngày dọn dẹp cộng đồng có thể xây dựng lòng tin trong xã hội vì hàng xóm cùng nhau làm việc trong công viên. Community clean-up days can build social trust because neighbors work together in the park. |
niềm tin của công chúng public trust | Các quy định rõ ràng và dịch vụ trung thực giúp các trường học địa phương nhận được niềm tin của công chúng. Clear rules and honest service help local schools gain public trust. |