Bản dịch của từ Trust trong tiếng Việt
Trust

Trust(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một cơ chế pháp lý trong đó một người (người quản lý/tín thác) giữ tài sản dưới danh nghĩa chủ sở hữu để quản lý và bảo vệ lợi ích cho một hoặc nhiều người thụ hưởng.
An arrangement whereby a person (a trustee) holds property as its nominal owner for the good of one or more beneficiaries.
一种安排,受托人名义上持有财产以惠及受益人。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sự hy vọng hoặc kỳ vọng rằng một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc rằng người/việc gì đó sẽ đúng như mong đợi.
A hope or expectation.
一种希望或期待。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(Trong thương mại) tín dụng thương mại; sự tin cậy cho vay hoặc cấp tín dụng để mua hàng hóa/dịch vụ — tức là việc một bên cho phép bên kia nhận hàng trước và trả tiền sau.
商业信用
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Trust (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Trust | Trusts |
Trust(Verb)
Tin tưởng ai đó hoặc điều gì đó là đáng tin cậy, nói thật, hoặc có khả năng làm điều gì đó.
Believe in the reliability, truth, or ability of.
相信某人或某事的可靠性、真实性或能力。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Trust (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Trust |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Trusted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Trusted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Trusts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Trusting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Trust" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là sự tin tưởng hay lòng tin vào một ai đó hoặc điều gì đó. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này thường được phát âm là /trʌst/, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) có phát âm gần tương tự, nhưng có thể nổi bật hơn trong âm sắc. Trong ngữ cảnh sử dụng, "trust" có thể chỉ sự tín nhiệm trong các mối quan hệ cá nhân hoặc trong bối cảnh thương mại, thể hiện sự trong sáng và đáng tin cậy.
Từ "trust" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "tros" có nghĩa là "tin tưởng". Nó đã trải qua sự phát triển ý nghĩa trong tiếng Anh từ thế kỷ 14, khi được sử dụng để chỉ sự tin cậy, sự tín nhiệm giữa các cá nhân hay trong các quan hệ xã hội. Khái niệm này liên quan đến cảm giác an toàn và sự đảm bảo, phản ánh trong cách mà con người tương tác và xây dựng các mối quan hệ. Sự liên kết giữa nguồn gốc và ý nghĩa hiện tại chứng tỏ tầm quan trọng của lòng tin trong xã hội.
Từ "trust" xuất hiện với tần suất cao trong cả bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong các bài kiểm tra nói và viết, nơi mà thí sinh thường phải thảo luận về các mối quan hệ và giá trị xã hội. Trong ngữ cảnh khác, "trust" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học, quản lý và kinh doanh để mô tả sự tin tưởng giữa cá nhân hoặc tổ chức. Khả năng tạo dựng và duy trì lòng tin là yếu tố thiết yếu trong giao tiếp và hợp tác.
Họ từ
"Trust" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là sự tin tưởng hay lòng tin vào một ai đó hoặc điều gì đó. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này thường được phát âm là /trʌst/, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) có phát âm gần tương tự, nhưng có thể nổi bật hơn trong âm sắc. Trong ngữ cảnh sử dụng, "trust" có thể chỉ sự tín nhiệm trong các mối quan hệ cá nhân hoặc trong bối cảnh thương mại, thể hiện sự trong sáng và đáng tin cậy.
Từ "trust" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "tros" có nghĩa là "tin tưởng". Nó đã trải qua sự phát triển ý nghĩa trong tiếng Anh từ thế kỷ 14, khi được sử dụng để chỉ sự tin cậy, sự tín nhiệm giữa các cá nhân hay trong các quan hệ xã hội. Khái niệm này liên quan đến cảm giác an toàn và sự đảm bảo, phản ánh trong cách mà con người tương tác và xây dựng các mối quan hệ. Sự liên kết giữa nguồn gốc và ý nghĩa hiện tại chứng tỏ tầm quan trọng của lòng tin trong xã hội.
Từ "trust" xuất hiện với tần suất cao trong cả bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong các bài kiểm tra nói và viết, nơi mà thí sinh thường phải thảo luận về các mối quan hệ và giá trị xã hội. Trong ngữ cảnh khác, "trust" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học, quản lý và kinh doanh để mô tả sự tin tưởng giữa cá nhân hoặc tổ chức. Khả năng tạo dựng và duy trì lòng tin là yếu tố thiết yếu trong giao tiếp và hợp tác.
