Bản dịch của từ Trust trong tiếng Việt

Trust

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trust(Noun)

trˈʌst
ˈtrəst
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Trust(Verb)

trˈʌst
ˈtrəst
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ