Bản dịch của từ Trust trong tiếng Việt

Trust

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trust(Noun)

tɹəst
tɹˈʌst
01

Sự tin tưởng vững chắc vào độ tin cậy, tính đúng đắn hoặc năng lực của một người hoặc một việc gì đó.

Firm belief in the reliability, truth, or ability of someone or something.

对某人或某事的坚定信任

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cơ chế pháp lý trong đó một người (người quản lý/tín thác) giữ tài sản dưới danh nghĩa chủ sở hữu để quản lý và bảo vệ lợi ích cho một hoặc nhiều người thụ hưởng.

An arrangement whereby a person (a trustee) holds property as its nominal owner for the good of one or more beneficiaries.

一种安排,受托人名义上持有财产以惠及受益人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Sự hy vọng hoặc kỳ vọng rằng một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc rằng người/việc gì đó sẽ đúng như mong đợi.

A hope or expectation.

一种希望或期待。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

(Trong thương mại) tín dụng thương mại; sự tin cậy cho vay hoặc cấp tín dụng để mua hàng hóa/dịch vụ — tức là việc một bên cho phép bên kia nhận hàng trước và trả tiền sau.

Commercial credit.

商业信用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Một công ty lớn (tập đoàn) nắm giữ hoặc cố gắng giành quyền kiểm soát độc quyền trên một thị trường, làm hạn chế cạnh tranh.

A large company that has or attempts to gain monopolistic control of a market.

垄断公司

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Trust (Noun)

SingularPlural

Trust

Trusts

Trust(Verb)

tɹəst
tɹˈʌst
01

Cho phép khách hàng mua hàng hoặc nhận dịch vụ trước rồi trả tiền sau; cấp hạn mức tín dụng cho khách hàng.

Allow credit to (a customer)

允许客户先购买后付款

Ví dụ
02

Tin tưởng ai đó hoặc điều gì đó là đáng tin cậy, nói thật, hoặc có khả năng làm điều gì đó.

Believe in the reliability, truth, or ability of.

相信某人或某事的可靠性、真实性或能力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Trust (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Trust

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Trusted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Trusted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Trusts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Trusting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ