Anh - Việt
reliance
Noun
reliance (Noun)
/rˈiːliəns/
/ˈriɫiəns/
AI
Ví dụ
Học sinh thể hiện sự tin tưởng vào giáo viên trong luyện nói IELTS.Students show reliance on teachers during IELTS speaking practice.
Không có sự phụ thuộc vào điện thoại thông minh khi viết bài luận IELTS.There is no reliance on smartphones for writing IELTS essays.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Sự tin tưởng vào một người hoặc một tổ chức
Confidence in a person or entity
Ví dụ
Sự tin cậy vào bạn bè đã giúp cô ấy vượt qua áp lực thi IELTS.Her reliance on friends helped her during the IELTS exam stress.
Học sinh không tin tưởng vào những nguồn không đáng tin cậy để luyện thi IELTS.Students do not have reliance on unreliable sources for IELTS practice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của reliance (Noun)
... OF RELIANCEADJECTIVE + reliancePREPOSITIONVERB + reliance
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mức độ phụ thuộc degree of reliance | Trong cuộc sống đô thị, mọi người có một mức độ phụ thuộc cao vào phương tiện công cộng như xe buýt và tàu hỏa. In city life, people have a high degree of reliance on public transport like buses and trains. |