ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Believe
Tin vào điều gì đó là đúng hoặc có thật; đặt niềm tin, cho là, hoặc chấp nhận rằng một điều gì đó xảy ra hoặc đúng.
Believe, believe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tin rằng điều gì đó là đúng, đặc biệt là khi không có bằng chứng rõ ràng; chấp nhận một điều là thật dựa trên niềm tin hoặc cảm nhận.
Accept that (something) is true, especially without proof.
Tin rằng một điều gì đó là đúng; giữ một ý kiến hoặc suy nghĩ về điều gì đó.
Hold (something) as an opinion; think.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/believe/