Bản dịch của từ Reliability trong tiếng Việt
Reliability
Noun [U/C]

Reliability(Noun)
rˌiːlɪəbˈɪlɪti
ˌriˌɫaɪəˈbɪɫɪti
01
Mức độ mà một công cụ đánh giá cho ra kết quả ổn định và nhất quán
The degree to which an evaluation tool produces stable and consistent results.
这是衡量一款评估工具是否能够持续稳定输出一致结果的标准。
Ví dụ
Ví dụ
03
Chất lượng đáng tin cậy hoặc hoạt động ổn định, luôn đạt hiệu quả cao
The quality of being reliable or consistently performing well.
值得信赖或持续表现出色的品质
Ví dụ
