Bản dịch của từ B trong tiếng Việt

B

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

B (Noun)

bˈiː
ˈbi
01

Điểm hoặc mức xếp loại tốt nhưng chưa xuất sắc.

A grade that is good but not excellent

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ cái thứ hai của bảng chữ cái tiếng Anh.

The second letter of the English alphabet

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa