Bản dịch của từ B trong tiếng Việt
B
Noun [U/C] Verb

B(Noun)
bˈiː
ˈbi
01
Một mức điểm thể hiện thành tích học tập tốt thường gặp trong các kỳ thi hoặc trong học thuật
A good performance score, usually in an academic setting.
这个分数在学术环境中常被用来评价成绩优秀的表现。
Ví dụ
