Bản dịch của từ Classify trong tiếng Việt
Classify

Classify (Verb)
Chỉ định tài liệu hoặc thông tin là bí mật chính thức; gán mức độ bảo mật cho thông tin (ví dụ: mật, tối mật).
Designate documents or information as officially secret.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "classify" là một động từ có nghĩa là phân loại hoặc phân chia các đối tượng, thông tin thành các nhóm hoặc loại khác nhau dựa trên các tiêu chí nhất định. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về mặt ngữ nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật và khoa học nhiều hơn. Việc phân loại có vai trò quan trọng trong nghiên cứu, giúp tổ chức và quản lý thông tin hiệu quả hơn.
Họ từ
Từ "classify" là một động từ có nghĩa là phân loại hoặc phân chia các đối tượng, thông tin thành các nhóm hoặc loại khác nhau dựa trên các tiêu chí nhất định. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về mặt ngữ nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật và khoa học nhiều hơn. Việc phân loại có vai trò quan trọng trong nghiên cứu, giúp tổ chức và quản lý thông tin hiệu quả hơn.
