Bản dịch của từ Classify trong tiếng Việt

Classify

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Classify (Verb)

klˈæsəfˌɑɪ
klˈæsəfˌɑɪ
01

Chỉ định tài liệu hoặc thông tin là bí mật chính thức; gán mức độ bảo mật cho thông tin (ví dụ: mật, tối mật).

Designate documents or information as officially secret.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phân loại: sắp xếp một nhóm người hoặc vật thành các lớp, nhóm hoặc danh mục dựa trên những đặc điểm hoặc tính chất chung.

Arrange a group of people or things in classes or categories according to shared qualities or characteristics.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ