Bản dịch của từ Note trong tiếng Việt
Note
Noun [U/C] Verb

Note(Noun)
nˈəʊt
ˈnoʊt
01
Một tin nhắn hoặc liên lạc viết thường ngắn gọn
A message or written communication is usually brief.
一条信息或书面交流通常简洁明了。
Ví dụ
02
Một ghi chú về thông tin hoặc nhắc nhở thường được ghi lại bằng văn bản
A record of information or a reminder is usually written down.
通常会把笔记或提醒写下来。
Ví dụ
Note(Verb)
nˈəʊt
ˈnoʊt
