duration
duration (Noun)
Dạng danh từ của duration (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
duration | durations |
Kết hợp từ của duration (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thời gian kéo dài prolonged duration | Thời gian kéo dài của sự kiện đã ảnh hưởng tiêu cực đến nhiều mối quan hệ xã hội. The prolonged duration of the event affected many social relationships negatively. |
thời gian trung bình average duration | Thời gian trung bình sử dụng mạng xã hội là ba giờ mỗi ngày. The average duration of social media use is three hours daily. |
thời gian dài long duration | Kỳ thi có thời gian kéo dài ba giờ, vì vậy học sinh nên quản lý thời gian tốt. The exam has a long duration of three hours, so students should manage their time well. |
thời gian có khả năng xảy ra likely duration | Thời gian dự kiến của cuộc họp là hai giờ vào thứ Sáu này. The likely duration of the meeting is two hours this Friday. |
thời gian lý tưởng ideal duration | Thời gian lý tưởng cho các sự kiện xã hội thường là ba giờ. An ideal duration for social events is usually three hours long. |