Anh - Việt

Bản dịch của từ Duration trong tiếng Việt

duration

Noun

duration (Noun)

/dʊɹˈeiʃn̩/
/dˈʊɹˈeiʃn̩/
AI

Nghĩa 01

Khoảng thời gian mà một sự việc, trạng thái hoặc hoạt động kéo dài.

The time during which something continues.

Ví dụ
Thời lượng cuộc họp là hai giờ.The duration of the meeting was two hours.
Thời lượng phim dài hơn dự kiến.The movie's duration was longer than expected.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của duration (Noun)

SingularPlural

duration

durations

Kết hợp từ của duration (Noun)

ADJECTIVE + durationPREPOSITIONVERB + duration
Kết hợp từ của duration
Collocation
Ví dụ

thời gian kéo dài

prolonged duration

Thời gian kéo dài của sự kiện đã ảnh hưởng tiêu cực đến nhiều mối quan hệ xã hội.

The prolonged duration of the event affected many social relationships negatively.

thời gian trung bình

average duration

Thời gian trung bình sử dụng mạng xã hội là ba giờ mỗi ngày.

The average duration of social media use is three hours daily.

thời gian dài

long duration

Kỳ thi có thời gian kéo dài ba giờ, vì vậy học sinh nên quản lý thời gian tốt.

The exam has a long duration of three hours, so students should manage their time well.

thời gian có khả năng xảy ra

likely duration

Thời gian dự kiến của cuộc họp là hai giờ vào thứ Sáu này.

The likely duration of the meeting is two hours this Friday.

thời gian lý tưởng

ideal duration

Thời gian lý tưởng cho các sự kiện xã hội thường là ba giờ.

An ideal duration for social events is usually three hours long.

Video ngữ cảnh