Bản dịch của từ Duration trong tiếng Việt

Duration

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Duration (Noun)

dʊɹˈeiʃn̩
dˈʊɹˈeiʃn̩
01

Khoảng thời gian mà một sự việc, trạng thái hoặc hoạt động kéo dài.

The time during which something continues.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ