ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Reminder
Người hoặc vật nhắc nhở ai đó về điều gì; lời nhắc để nhớ việc phải làm hoặc thông tin cần được nhớ.
Someone or something that reminds.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong tài chính: văn bản (thư, email, thông báo) nhắc nhở người nhận về các khoản phải trả còn mở hoặc chưa thanh toán.
Finance Writing that reminds of open payments.
Một vật hoặc điều dùng để nhắc nhở ai đó về điều gì đó, làm cho người ta nhớ lại một việc, sự kiện hay nhiệm vụ cần làm.
A thing that serves to remind or bring something to mind.
Thông báo hoặc lời nhắc giúp ai đó nhớ về việc cần làm, sự kiện hoặc điều quan trọng (ví dụ: lời nhắc lịch hẹn, nhắc trả tiền, nhắc hoàn thành nhiệm vụ).
A notice or warning of something to be remembered.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/reminder/