Bản dịch của từ Reminder trong tiếng Việt

Reminder

NounNounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reminder (Noun)

ɹimˈaɪndɚ
ɹimˈaɪndəɹ
01

Người hoặc vật nhắc nhở ai đó về điều gì; lời nhắc để nhớ việc phải làm hoặc thông tin cần được nhớ.

Someone or something that reminds.

reminder là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong tài chính: văn bản (thư, email, thông báo) nhắc nhở người nhận về các khoản phải trả còn mở hoặc chưa thanh toán.

Finance Writing that reminds of open payments.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Reminder (Noun)

ɹimˈaɪndɚz
ɹimˈaɪndɚz
01

Một vật hoặc điều dùng để nhắc nhở ai đó về điều gì đó, làm cho người ta nhớ lại một việc, sự kiện hay nhiệm vụ cần làm.

A thing that serves to remind or bring something to mind.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Reminder (Noun Countable)

ɹimˈaɪndɚz
ɹimˈaɪndɚz
01

Thông báo hoặc lời nhắc giúp ai đó nhớ về việc cần làm, sự kiện hoặc điều quan trọng (ví dụ: lời nhắc lịch hẹn, nhắc trả tiền, nhắc hoàn thành nhiệm vụ).

A notice or warning of something to be remembered.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ