Bản dịch của từ Pitch trong tiếng Việt

Pitch

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pitch (Noun)

pɪtʃ
pˈɪtʃ
01

Một khu vực đất được phân định hoặc dùng để chơi cho các trò chơi đồng đội ngoài trời (ví dụ: sân bóng đá, sân bóng bầu dục).

An area of ground marked out or used for play in an outdoor team game.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động ném bóng của người ném (pitcher) trong môn bóng chày hoặc bóng mềm — tức là lần ném bóng đưa về phía người đánh (batter).

A delivery of the ball by the pitcher.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một chất dính, đặc, màu đen hoặc nâu sẫm, bán lỏng khi nóng và đông cứng khi nguội, lấy được bằng cách chưng cất than nhựa hoặc tinh dầu thông; thường dùng để chống thấm hoặc bọc tàu thuyền.

A sticky resinous black or dark brown substance that is semi-liquid when hot and hardens when cold, obtained by distilling tar or turpentine and used for waterproofing.

Ví dụ
04

Khoảng cách giữa các điểm hoặc đường tương ứng kế tiếp nhau; ví dụ khoảng cách giữa các răng của một bánh răng.

The distance between successive corresponding points or lines, for example between the teeth of a cogwheel.

Ví dụ
05

Một chỗ (vị trí) mà người bán hàng rong hoặc nghệ sĩ đường phố dựng quầy, bày hàng hoặc biểu diễn.

A place where a street vendor or performer stations themselves or sets up a stall.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Sự bập bồng hoặc chuyển động lắc lên xuống của tàu, máy bay hoặc phương tiện quanh trục ngang vuông góc với hướng chuyển động (tức là mũi lên hoặc mũi xuống).

A swaying or oscillation of a ship, aircraft, or vehicle around a horizontal axis perpendicular to the direction of motion.

Ví dụ
07

Độ dốc của một mặt nghiêng, thường dùng để chỉ độ nghiêng của mái nhà — tức là mức độ chênh nghiêng từ chân đến đỉnh.

The steepness of a slope, especially of a roof.

pitch
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

08

Một cách diễn đạt hoặc bài thuyết phục được dùng để làm người khác đồng ý mua hoặc chấp nhận một ý tưởng, sản phẩm hay dịch vụ.

A form of words used when trying to persuade someone to buy or accept something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

09

Mức độ mạnh mẽ hoặc cường độ của một thứ gì đó, đặc biệt là ở mức cao (ví dụ: mức độ kịch tính, nhiệt tình hoặc cường độ âm thanh).

A level of the intensity of something, especially a high level.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

10

Độ cao hay độ thấp của một âm do tốc độ rung tạo ra quyết định; nói về mức cao (cao độ) hay thấp của tiếng, giọng hoặc nốt nhạc.

The quality of a sound governed by the rate of vibrations producing it; the degree of highness or lowness of a tone.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

11

Mớc đất hoặc khu vực được chuẩn bị để chơi các môn thể thao như bóng đá, bóng chày.

An area of ground prepared and used for playing sports like football or baseball.

Ví dụ

Pitch (Verb)

pɪtʃ
pˈɪtʃ
01

Đưa ra một đề nghị chính thức hoặc chào giá để giành được hợp đồng hoặc công việc kinh doanh.

Make a bid to obtain a contract or other business.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(về tàu thuyền, máy bay hoặc xe cộ đang chuyển động) lắc lên lắc xuống quanh trục ngang, khiến phần đầu di chuyển lên xuống.

(of a moving ship, aircraft, or vehicle) rock or oscillate around a lateral axis, so that the front moves up and down.

Ví dụ
03

Lát đá, trải đá để làm đường (đặt đá hoặc trải sỏi/đá lên bề mặt đường để tạo lớp mặt đường cứng và bằng).

Pave (a road) with stones.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Phủ, trát hoặc quét lên bề mặt bằng nhựa đường/nhựa hắc ín (pitch) để làm kín hoặc bảo vệ.

Cover, coat, or smear with pitch.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

(trong việc ủ bia) thêm men vào dịch đường (wort) để khởi động quá trình lên men.

(in brewing) add yeast to (wort) to induce fermentation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Đặt, lắp hoặc cố định (một vật) vào vị trí sao cho đứng yên hoặc không di chuyển.

Set up and fix in position.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

(Trong bóng chày hoặc bóng mềm) ném bóng về phía người đánh (batter) để người đó cố gắng đánh trúng.

Throw (the ball) for the batter to try to hit.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

08

Đặt giọng (của mình) hoặc điều chỉnh một bản nhạc ở một cao độ xác định; chọn/tạo nốt cao/thấp cố định để hát hoặc chơi nhạc.

Set (one's voice or a piece of music) at a particular pitch.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

09

Làm cho (mái nhà) nghiêng xuống từ sống mái (đỉnh mái) — tức là tạo độ dốc cho mái để nước mưa chảy xuống.

Cause (a roof) to slope downwards from the ridge.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

10

Ném một cách đại khái, không cẩn thận hoặc vứt bỏ bằng động tác nhanh, thô (không phải ném kỹ thuật).

Throw roughly or casually.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

11

Cố gắng thuyết phục hoặc giới thiệu một kế hoạch, sản phẩm hoặc ý tưởng.

To attempt to persuade or present a plan, product, or idea.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ