Bản dịch của từ Pitch trong tiếng Việt

Pitch

Noun [U/C]Verb

Pitch Noun

/pɪtʃ/
/pˈɪtʃ/
01

Một diện tích sân được đánh dấu hoặc sử dụng để chơi trong trò chơi đồng đội ngoài trời.

An area of ground marked out or used for play in an outdoor team game.

Ví dụ

The children played soccer on the pitch.

Bọn trẻ chơi bóng đá trên sân.

The cricket pitch was well-maintained for the match.

Sân cricket được bảo trì tốt cho trận đấu.

02

Một chất nhựa dính màu đen hoặc nâu sẫm, bán lỏng khi nóng và cứng lại khi lạnh, thu được bằng cách chưng cất nhựa đường hoặc nhựa thông và được sử dụng để chống thấm.

A sticky resinous black or dark brown substance that is semi-liquid when hot and hardens when cold, obtained by distilling tar or turpentine and used for waterproofing.

Ví dụ

John sealed the roof with pitch to prevent leaks in his house.

John bịt kín mái nhà bằng hắc ín để tránh dột trong nhà.

The construction workers applied pitch to the boat to make it waterproof.

Các công nhân xây dựng trét nhựa đường lên thuyền để chống thấm nước.

03

Một pha giao bóng của người ném bóng.

A delivery of the ball by the pitcher.

Ví dụ

The pitcher's pitch was fast and accurate, striking out the batter.

Cú ném của người ném bóng nhanh và chính xác, đánh trúng người đánh bóng.

The baseball coach praised Sarah for her excellent pitching skills.

Huấn luyện viên bóng chày khen ngợi kỹ năng ném bóng tuyệt vời của Sarah.

04

Một dạng từ được sử dụng khi cố gắng thuyết phục ai đó mua hoặc chấp nhận thứ gì đó.

A form of words used when trying to persuade someone to buy or accept something.

Ví dụ

During the pitch, the salesman highlighted the benefits of the product.

Trong buổi thuyết trình, nhân viên bán hàng đã nêu bật những lợi ích của sản phẩm.

She delivered a convincing pitch to the investors at the social event.

Cô ấy đã trình bày một bài thuyết trình thuyết phục với các nhà đầu tư tại sự kiện xã hội.

05

Nơi mà người bán hàng rong hoặc người biểu diễn tự đứng hoặc dựng gian hàng.

A place where a street vendor or performer stations themselves or sets up a stall.

Ví dụ

The street performer set up his pitch in the town square.

Người biểu diễn đường phố dựng sân của mình ở quảng trường thị trấn.

The vendor's pitch near the park attracted many customers.

Sân của người bán hàng gần công viên đã thu hút nhiều khách hàng.

06

Chất lượng của âm thanh bị chi phối bởi tốc độ rung động tạo ra nó; mức độ cao hay thấp của một âm điệu.

The quality of a sound governed by the rate of vibrations producing it; the degree of highness or lowness of a tone.

Ví dụ

Her pitch of voice was so high that it could be heard across the room.

Giọng nói của cô ấy cao đến mức có thể nghe thấy khắp phòng.

The pitch of the music at the concert was perfect for the audience.

Cung độ âm nhạc tại buổi hòa nhạc hoàn hảo cho khán giả.

07

Mức độ cường độ của một cái gì đó, đặc biệt là mức độ cao.

A level of the intensity of something, especially a high level.

Ví dụ

The pitch of the music was so high it hurt my ears.

Âm vực của âm nhạc cao đến mức khiến tôi đau tai.

Her pitch for the charity event was convincing and emotional.

Bài thuyết trình của cô ấy cho sự kiện từ thiện thật thuyết phục và đầy cảm xúc.

08

Sự lắc lư hoặc dao động của tàu thủy, máy bay hoặc phương tiện xung quanh một trục nằm ngang vuông góc với hướng chuyển động.

A swaying or oscillation of a ship, aircraft, or vehicle around a horizontal axis perpendicular to the direction of motion.

Ví dụ

The ship's pitch made some passengers feel seasick.

Độ nghiêng của tàu khiến một số hành khách cảm thấy say sóng.

The aircraft's pitch caused turbulence during the flight.

Độ nghiêng của máy bay gây ra nhiễu loạn trong suốt chuyến bay.

09

Khoảng cách giữa các điểm hoặc đường thẳng tương ứng liên tiếp, ví dụ giữa các răng của bánh răng.

The distance between successive corresponding points or lines, for example between the teeth of a cogwheel.

Ví dụ

The pitch of the music was too high for the audience.

Độ cao của âm nhạc quá cao so với khán giả.

She adjusted her pitch to appeal to a younger demographic.

Cô ấy đã điều chỉnh cao độ của mình để thu hút nhóm đối tượng trẻ hơn.

10

Độ dốc của mái dốc, đặc biệt là mái nhà.

The steepness of a slope, especially of a roof.

Ví dụ

The pitch of the roof made it difficult to climb.

Độ dốc của mái nhà khiến việc leo lên trở nên khó khăn.

The pitch of the hill was too steep for a picnic.

Độ dốc của ngọn đồi quá dốc để đi dã ngoại.

Kết hợp từ của Pitch (Noun)

CollocationVí dụ

Wild pitch

Ném hoang

The baseball game was interrupted by a wild pitch.

Trận đấu bóng chày bị gián đoạn bởi một quả bóng ngoài vùng strike.

Correct pitch

Đúng âm điệu

She used the correct pitch to deliver her speech.

Cô ấy đã sử dụng đúng cách để phát biểu của mình.

Good pitch

Giọng tốt

He made a good pitch to raise funds for the charity.

Anh ấy đã thuyết phục tốt để gây quỹ cho tổ chức từ thiện.

Cricket pitch

Sân cricket

The cricket pitch was well maintained for the social event.

Sân cricket được bảo quản tốt cho sự kiện xã hội.

Fever pitch

Đỉnh điểm cảm xúc

The excitement in the crowd reached a fever pitch during the concert.

Sự hồi hộp trong đám đông đạt đến mức sốt cao trong buổi hòa nhạc.

Pitch Verb

/pɪtʃ/
/pˈɪtʃ/
01

Thiết lập và cố định vào vị trí.

Set up and fix in position.

Ví dụ

She pitched the tent in the campsite before dark.

Cô ấy đã dựng lều ở khu cắm trại trước khi trời tối.

The entrepreneur pitched his business idea to investors.

Doanh nhân trình bày ý tưởng kinh doanh của mình với các nhà đầu tư.

02

Đặt (giọng của một người hoặc một đoạn nhạc) ở một cao độ cụ thể.

Set (one's voice or a piece of music) at a particular pitch.

Ví dụ

She pitched her idea at a high level to the investors.

Cô ấy đã trình bày ý tưởng của mình ở mức độ cao với các nhà đầu tư.

The singer pitched the song at a lower pitch for the audience.

Ca sĩ đã trình bày bài hát ở âm vực thấp hơn cho khán giả.

03

Làm cho (mái nhà) dốc xuống từ sườn núi.

Cause (a roof) to slope downwards from the ridge.

Ví dụ

The architect pitched the roof of the house for better drainage.

Kiến trúc sư đã dốc mái nhà để thoát nước tốt hơn.

During the storm, rainwater pitched off the roof onto the ground.

Trong cơn bão, nước mưa từ mái nhà đổ xuống đất.

04

Lát (một con đường) bằng đá.

Pave (a road) with stones.

Ví dụ

The community pitched in to pave the road with stones.

Cộng đồng đã tham gia lát đá để lát đường.

They decided to pitch the town square for a social event.

Họ quyết định lát quảng trường thị trấn cho một sự kiện xã hội.

05

Ném (bóng) cho người đánh bóng cố gắng đánh.

Throw (the ball) for the batter to try to hit.

Ví dụ

During the baseball game, the pitcher will pitch the ball to the batter.

Trong trận đấu bóng chày, người ném bóng sẽ ném bóng cho người đánh bóng.

He practiced his pitching skills in the park with his friends.

Anh ấy đã luyện tập kỹ năng ném bóng của mình trong công viên với bạn bè của mình.

06

Ném một cách thô bạo hoặc ngẫu nhiên.

Throw roughly or casually.

Ví dụ

He pitched the idea to his friends at the social gathering.

Anh ấy đã trình bày ý tưởng này với bạn bè của mình tại buổi họp mặt xã hội.

She pitched in with the decorations for the social event.

Cô ấy đã trang trí cho sự kiện xã hội đó.

07

Đặt giá thầu để có được hợp đồng hoặc hoạt động kinh doanh khác.

Make a bid to obtain a contract or other business.

Ví dụ

She pitched her idea to the investors successfully.

Cô đã trình bày thành công ý tưởng của mình với các nhà đầu tư.

He pitched his startup at the networking event.

Anh ấy đã giới thiệu công ty khởi nghiệp của mình tại sự kiện kết nối.

08

Phủ, phủ hoặc bôi bằng hắc ín.

Cover, coat, or smear with pitch.

Ví dụ

John decided to pitch his idea to the investors at the meeting.

John quyết định trình bày ý tưởng của mình với các nhà đầu tư tại cuộc họp.

She pitched her tent at the campsite for the night.

Cô ấy đã dựng lều của mình tại khu cắm trại để nghỉ qua đêm.

09

(trong sản xuất bia) thêm men vào (wort) để tạo ra quá trình lên men.

(in brewing) add yeast to (wort) to induce fermentation.

Ví dụ

The brewmaster will pitch the yeast into the wort for fermentation.

Người sản xuất bia sẽ cho men vào dịch hèm để lên men.

During the beer brewing process, it is crucial to pitch the yeast.

Trong quá trình sản xuất bia, việc ủ men là rất quan trọng.

10

(của một con tàu, máy bay hoặc phương tiện đang di chuyển) lắc lư hoặc dao động quanh một trục bên, sao cho phần trước chuyển động lên xuống.

(of a moving ship, aircraft, or vehicle) rock or oscillate around a lateral axis, so that the front moves up and down.

Ví dụ

The ship began to pitch violently in the stormy sea.

Con tàu bắt đầu chao đảo dữ dội trong vùng biển giông bão.

The aircraft started to pitch as it encountered turbulence.

Máy bay bắt đầu chao đảo khi gặp nhiễu loạn.

Kết hợp từ của Pitch (Verb)

CollocationVí dụ

Pitch something low

Nói/thốt thì thầm

She pitched the price low to attract more customers.

Cô ấy giảm giá để thu hút nhiều khách hàng hơn.

Pitch something high

Nêu giọng cao

She pitched her idea high to attract investors.

Cô ấy đã đề xuất ý tưởng của mình cao để thu hút nhà đầu tư.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

3.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Pitch

Pitch someone a curve(ball)

/pˈɪtʃ sˈʌmwˌʌn ə kɝˈvbˌɔl/

Gây bất ngờ/ Đánh úp

To surprise someone with an unexpected act or event.

The unexpected donation from the anonymous donor really threw us a curve.

Sự quyên góp bất ngờ từ người quyên góp ẩn danh thực sự khiến chúng tôi ngạc nhiên.