Bản dịch của từ Pitch trong tiếng Việt
Pitch

Pitch (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một chất dính, đặc, màu đen hoặc nâu sẫm, bán lỏng khi nóng và đông cứng khi nguội, lấy được bằng cách chưng cất than nhựa hoặc tinh dầu thông; thường dùng để chống thấm hoặc bọc tàu thuyền.
A sticky resinous black or dark brown substance that is semi-liquid when hot and hardens when cold, obtained by distilling tar or turpentine and used for waterproofing.
Khoảng cách giữa các điểm hoặc đường tương ứng kế tiếp nhau; ví dụ khoảng cách giữa các răng của một bánh răng.
The distance between successive corresponding points or lines, for example between the teeth of a cogwheel.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự bập bồng hoặc chuyển động lắc lên xuống của tàu, máy bay hoặc phương tiện quanh trục ngang vuông góc với hướng chuyển động (tức là mũi lên hoặc mũi xuống).
A swaying or oscillation of a ship, aircraft, or vehicle around a horizontal axis perpendicular to the direction of motion.
Độ dốc của một mặt nghiêng, thường dùng để chỉ độ nghiêng của mái nhà — tức là mức độ chênh nghiêng từ chân đến đỉnh.
The steepness of a slope, especially of a roof.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mớc đất hoặc khu vực được chuẩn bị để chơi các môn thể thao như bóng đá, bóng chày.
An area of ground prepared and used for playing sports like football or baseball.
Pitch (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cố gắng thuyết phục hoặc giới thiệu một kế hoạch, sản phẩm hoặc ý tưởng.
To attempt to persuade or present a plan, product, or idea.
