Bản dịch của từ Pitch trong tiếng Việt
Pitch
Noun CountableVerb

Pitch (Noun Countable)
pˈɪtʃ
ˈpɪtʃ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Khu đất được đánh dấu dùng để chơi một môn thể thao ngoài trời
A marked area of ground where a particular outdoor sport is played
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pitch (Verb)
pˈɪtʃ
ˈpɪtʃ
01
Dựng hoặc đặt một thứ, đặc biệt là lều, ở một vị trí cụ thể
To set up or place something especially a tent in a particular position
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Trình bày một ý tưởng, sản phẩm hoặc đề xuất để thuyết phục người khác chấp nhận
To make a sales presentation or proposal to someone
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
