Bản dịch của từ Pitch trong tiếng Việt

Pitch

Noun CountableVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pitch (Noun Countable)

pˈɪtʃ
ˈpɪtʃ
01

Hành động ném một vật, đặc biệt là quả bóng, về phía người hoặc mục tiêu

An act of throwing something especially a ball towards someone or something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Độ cao hay thấp của một âm thanh hoặc nốt nhạc

The degree to which a musical note or sound is high or low

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Khu đất được đánh dấu dùng để chơi một môn thể thao ngoài trời

A marked area of ground where a particular outdoor sport is played

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Bài nói hoặc phần trình bày nhằm thuyết phục người khác mua, ủng hộ hoặc chấp nhận điều gì

A talk or presentation intended to persuade someone to buy support or accept something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Pitch (Verb)

pˈɪtʃ
ˈpɪtʃ
01

Dựng hoặc đặt một thứ, đặc biệt là lều, ở một vị trí cụ thể

To set up or place something especially a tent in a particular position

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm cho âm thanh hoặc giọng nói có độ cao hay thấp ở một mức nhất định

To cause a sound or voice to be at a particular high or low level

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trình bày một ý tưởng, sản phẩm hoặc đề xuất để thuyết phục người khác chấp nhận

To make a sales presentation or proposal to someone

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Ném một vật, đặc biệt là quả bóng, về phía người hoặc mục tiêu

To throw something especially a ball towards someone or something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa