Bản dịch của từ Perpendicular trong tiếng Việt
Perpendicular

Perpendicular (Adjective)
(tính từ) Liên quan tới giai đoạn muộn nhất của kiến trúc nhà thờ Gothic ở Anh, phổ biến từ cuối thế kỷ 14 đến giữa thế kỷ 16, đặc trưng bởi các vòm rộng, hệ mái vòm quạt trang trí phức tạp và cửa sổ lớn có họa tiết trang trí theo chiều dọc.
Denoting the latest stage of English Gothic church architecture prevalent from the late 14th to mid 16th centuries and characterized by broad arches elaborate fan vaulting and large windows with vertical tracery.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "perpendicular" (tiếng Việt: vuông góc) chỉ mối quan hệ giữa hai đường thẳng hoặc mặt phẳng khi chúng cắt nhau tạo thành một góc 90 độ. Từ này được sử dụng phổ biến trong toán học và hình học. Trong tiếng Anh, "perpendicular" được giữ nguyên cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về hình thức viết hay phát âm. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật để mô tả tính chất hình học của các đối tượng.
Họ từ
Từ "perpendicular" (tiếng Việt: vuông góc) chỉ mối quan hệ giữa hai đường thẳng hoặc mặt phẳng khi chúng cắt nhau tạo thành một góc 90 độ. Từ này được sử dụng phổ biến trong toán học và hình học. Trong tiếng Anh, "perpendicular" được giữ nguyên cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về hình thức viết hay phát âm. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật để mô tả tính chất hình học của các đối tượng.
