Bản dịch của từ Vendor trong tiếng Việt
Vendor
Noun [U/C]

Vendor(Noun)
vˈɛndɐ
ˈvɛndɝ
01
Người cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ cho một doanh nghiệp
A person who supplies goods or services to a business.
向企业提供商品或服务的人
Ví dụ
Ví dụ
03
Một người bán hàng hóa hoặc dịch vụ
A person who sells goods or services
一个销售商品或服务的人
Ví dụ
