Bản dịch của từ Vendor trong tiếng Việt

Vendor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vendor(Noun)

vˈɛndɐ
ˈvɛndɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ