Bản dịch của từ Vendor trong tiếng Việt
Vendor
Noun

Vendor (Noun)
vˈɛndɐ
ˈvɛndɝ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một người cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ cho một doanh nghiệp
A person who supplies goods or services to a business
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
