Bản dịch của từ Cold trong tiếng Việt

Cold

AdjectiveNoun [U/C]Adverb

Cold Adjective

/ kəʊld/
/koʊld/
01

Lạnh, lạnh lẽo, lạnh lùng

Cold, cold, cold

Ví dụ

She gave me a cold look.

Cô ấy nhìn tôi lạnh lùng.

The room felt cold and unwelcoming.

Căn phòng có cảm giác lạnh lẽo và không được chào đón.

02

Ở nhiệt độ thấp hoặc tương đối thấp, đặc biệt khi so sánh với cơ thể con người.

Of or at a low or relatively low temperature, especially when compared with the human body.

Ví dụ

The cold weather made the outdoor event less enjoyable.

Thời tiết lạnh làm cho sự kiện ngoài trời ít vui hơn.

She wore a warm coat to protect herself from the cold.

Cô ấy mặc một chiếc áo ấm để bảo vệ mình khỏi lạnh.

03

Thiếu tình cảm hoặc cảm giác ấm áp; vô cảm.

Lacking affection or warmth of feeling; unemotional.

Ví dụ

Her cold demeanor made it hard to approach her at the party.

Thái độ lạnh lùng của cô ấy làm cho việc tiếp cận cô ấy tại bữa tiệc trở nên khó khăn.

The cold response from the group left him feeling excluded.

Phản ứng lạnh lùng từ nhóm khiến anh ta cảm thấy bị loại trừ.

04

(mùi hoặc dấu vết của người hoặc động vật bị săn) không còn mới mẻ và dễ theo dõi.

(of the scent or trail of a hunted person or animal) no longer fresh and easy to follow.

Ví dụ

The cold trail of the missing person confused the search dogs.

Dấu vết lạnh lẽo của người mất tích làm lạc đường cho chó săn.

The cold scent of the criminal led the police to a dead end.

Mùi lạnh lẽo của tên tội phạm dẫn dắt cảnh sát đến đường cùng.

05

Không có sự chuẩn bị hoặc diễn tập.

Without preparation or rehearsal.

Ví dụ

Her cold response surprised everyone at the party.

Phản ứng lạnh lùng của cô ấy làm bất ngờ mọi người tại bữa tiệc.

The cold shoulder from her friends hurt her feelings.

Sự lạnh nhạt từ bạn bè làm tổn thương cảm xúc của cô ấy.

Kết hợp từ của Cold (Adjective)

CollocationVí dụ

Very cold

Rất lạnh

The winter in alaska is very cold.

Mùa đông ở alaska rất lạnh.

Fairly cold

Khá lạnh

The weather was fairly cold during the charity event.

Thời tiết khá lạnh trong sự kiện từ thiện.

Stone cold

Lạnh như đá

Her rejection left him stone cold.

Sự từ chối của cô ấy khiến anh ta lạnh như đá.

Terribly cold

Lạnh buốt

The homeless man shivered in the terribly cold winter night.

Người đàn ông vô gia cư run lên trong đêm đông lạnh buốt.

Bitterly cold

Lạnh buốt

The homeless shivered in the bitterly cold winter night.

Người vô gia cư rùng mình trong đêm đông lạnh buốt.

Cold Noun

/kˈoʊld/
/kˈoʊld/
01

Một bệnh nhiễm trùng thông thường trong đó màng nhầy của mũi và cổ họng bị viêm, thường gây chảy nước mũi, hắt hơi và đau họng.

A common infection in which the mucous membrane of the nose and throat becomes inflamed, typically causing running at the nose, sneezing, and a sore throat.

Ví dụ

She caught a cold after attending a crowded party.

Cô ấy bị cảm sau khi tham gia một bữa tiệc đông người.

His cold prevented him from going to the social gathering.

Cơn cảm của anh ấy ngăn anh ấy tham gia buổi tụ tập xã hội.

02

Nhiệt độ thấp; thời tiết lạnh; một môi trường lạnh giá.

A low temperature; cold weather; a cold environment.

Ví dụ

She shivered in the cold.

Cô ấy rùng mình trong lạnh.

The cold affected their outdoor event.

Lạnh ảnh hưởng đến sự kiện ngoài trời của họ.

Kết hợp từ của Cold (Noun)

CollocationVí dụ

Extreme cold

Hanh khô

People in the community struggle with extreme cold winters.

Cộng đồng đối mặt với mùa đông lạnh cực.

Freezing cold

Lạnh buốt

The charity event was held in freezing cold weather.

Sự kiện từ thiện được tổ chức trong thời tiết lạnh buốt.

Slight cold

Nhẹ cảm

She has a slight cold, so she's staying home.

Cô ấy bị cảm nhẹ, nên cô ấy ở nhà.

Bitter cold

Lạnh buốt

The homeless shivered in bitter cold on the streets.

Người vô gia cư rùng mình trong cái lạnh đậm đặc trên đường phố.

Common cold

Cảm lạnh

She caught a common cold at the office party.

Cô ấy bị cảm lạnh thông thường sau buổi tiệc văn phòng.

Cold Adverb

/kˈoʊld/
/kˈoʊld/
01

Hoàn toàn; toàn bộ.

Completely; entirely.

Ví dụ

He was cold ignored by his friends at the party.

Anh ta bị bỏ lạnh bởi bạn bè ở buổi tiệc.

She felt cold isolated after the misunderstanding with her colleagues.

Cô ấy cảm thấy hoàn toàn cô đơn sau sự hiểu lầm với đồng nghiệp.

Mô tả từ

“Cold” được sử dụng thường xuyên trong cả 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết với đa dạng chủ đề, ngành nghề khác nhau với nghĩa là Lạnh, lạnh lẽo, lạnh lùng (ví dụ tỷ lệ trong kỹ năng Writing Task 1 là 4 lần/ 14894 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành sử dụng từ “Cold” trong câu văn, bài luận cụ thể, để từ đó có thể tận dụng trong các tình huống đọc hiểu, nghe, nói hoặc viết luận trong kỳ thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Cold

/ɡˈɛt kˈoʊld fˈit/

Chùn bước/ Rút lui trước khó khăn

Fear of doing something; cowardice at the moment of action.

He always gets cold feet before giving a speech.

Anh ấy luôn sợ hãi trước khi phát biểu.

Thành ngữ cùng nghĩa: have cold feet...

/ɡˈɛt ðə kˈoʊld ʃˈoʊldɚ/

Bơ đi mà sống/ Bị đối xử lạnh nhạt

An attitude of rejection.

She felt hurt when she got the cold shoulder from her friends.

Cô ấy cảm thấy tổn thương khi bị bạn bè từ chối.

/dˈæʃ kˈoʊld wˈɔtɚ ˈɑn sˈʌmθɨŋ/

Dội gáo nước lạnh vào mặt

To discourage doing something; to reduce enthusiasm for something.

put a damper on

làm chán chường

Thành ngữ cùng nghĩa: throw cold water on something, pour cold water on something...

Be out in the cold

/bˈi ˈaʊt ɨn ðə kˈoʊld/

Bị bỏ rơi/ Bị ra rìa

Not informed about what is happening or has happened.

After missing the group chat, she was out in the cold.

Sau khi bỏ lỡ cuộc trò chuyện nhóm, cô ấy không được thông tin.

Thành ngữ cùng nghĩa: keep someone out in the cold...

/ˈækt lˈaɪk ə kˈoʊld fˈɪʃ/

Lạnh như tiền

A person who is distant and unfeeling.

She always acts like a cold fish at social gatherings.

Cô ấy luôn hành xử như một con cá lạnh lùng tại các buổi tụ tập xã hội.

/blˈoʊ hˈɑt ənd kˈoʊld/

Sáng nắng chiều mưa

To be changeable or uncertain (about something).

She always blows hot and cold about attending social events.

Cô ấy luôn thay đổi và không chắc chắn về việc tham dự sự kiện xã hội.

/mˈeɪk sˈʌmwˌʌnz blˈʌd ɹˈʌn kˈoʊld/

Làm ai đó lạnh sống lưng/ Làm ai đó dựng tóc gáy

To shock or horrify someone.

The news of the accident made everyone's blood run cold.

Tin tức về tai nạn làm cho tất cả mọi người rùng mình.

/sˈoʊ kˈoʊld jˈu kˈʊd hˈæŋ mˈit/

Lạnh như băng

Very cold; as cold as a meat storage locker.

The room was so cold you could hang meat.

Phòng lạnh đến mức bạn có thể treo thịt.

Out cold

/ˈaʊt kˈoʊld/

Ngủ say như chết/ Say như chết

Unconscious; intoxicated; sound asleep.

After drinking too much at the party, he was out cold.

Sau khi uống quá nhiều tại bữa tiệc, anh ấy bất tỉnh.

Thành ngữ cùng nghĩa: out like a light...

/kˈætʃ wˈʌnz dˈɛθ ˈʌv kˈoʊld/

Lạnh đến thấu xương

To contract a cold, a common respiratory infection; to catch a serious cold.

She caught a death of cold after standing in the rain.

Cô ấy bị cảm lạnh nặng sau khi đứng dưới mưa.

Thành ngữ cùng nghĩa: take ones death of cold...

/ɨn kˈoʊld blˈʌd/

Máu lạnh/ Vô tình vô nghĩa

Without feeling; with cruel intent.

The criminal committed the murder in cold blood.

Kẻ phạm tội đã thực hiện vụ giết người lạnh lùng.