Bản dịch của từ Rehearsal trong tiếng Việt
Rehearsal

Rehearsal (Noun)
Một buổi luyện tập hoặc diễn thử cho một vở kịch, chương trình biểu diễn hoặc tác phẩm khác trước khi trình diễn chính thức trước công chúng.
A practice or trial performance of a play or other work for later public performance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "rehearsal" trong tiếng Anh chỉ quá trình luyện tập một hoạt động, đặc biệt là trong nghệ thuật biểu diễn như âm nhạc, kịch hoặc vũ đạo. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm từ này giống nhau. Tuy nhiên, "rehearsal" có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong văn hóa Anglo-saxon, không chỉ giới hạn ở nghệ thuật, mà còn trong các cuộc họp hay hoạt động chính trị, thể hiện sự chuẩn bị kỹ lưỡng cho các sự kiện quan trọng.
Họ từ
Từ "rehearsal" trong tiếng Anh chỉ quá trình luyện tập một hoạt động, đặc biệt là trong nghệ thuật biểu diễn như âm nhạc, kịch hoặc vũ đạo. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm từ này giống nhau. Tuy nhiên, "rehearsal" có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong văn hóa Anglo-saxon, không chỉ giới hạn ở nghệ thuật, mà còn trong các cuộc họp hay hoạt động chính trị, thể hiện sự chuẩn bị kỹ lưỡng cho các sự kiện quan trọng.
