Bản dịch của từ Trial trong tiếng Việt
Trial

Trial(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Việc xem xét chứng cứ chính thức trong một phiên tòa
An official examination of the evidence in court.
这是法院对证据的正式审查。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một bài kiểm tra về khả năng hoạt động hoặc sự phù hợp của ai đó hoặc thứ gì đó
A test of someone's or something's performance, quality, or suitability.
一次关于某人或某物的表现、质量或适用性的评估或测试。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trial(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thử nghiệm để đánh giá hiệu suất hoặc chất lượng của một thứ gì đó
To test something in order to evaluate its performance or quality.
为了评估某事的性能或质量而进行测试
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
