trial
trial (Noun)
Nghĩa 01
Một người, trải nghiệm hoặc tình huống gây thử thách khả năng chịu đựng, kiên nhẫn hoặc sức mạnh tinh thần của ai đó; điều làm khó hoặc gây căng thẳng cho người trải qua.
A person, experience, or situation that tests a person's endurance or forbearance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một phiên xét xử chính thức trước tòa, nơi thẩm phán (và thường có bồi thẩm đoàn) xem xét bằng chứng để quyết định ai có tội hay không trong các vụ án hình sự hoặc dân sự.
A formal examination of evidence by a judge, typically before a jury, in order to decide guilt in a case of criminal or civil proceedings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một phép thử để kiểm tra khả năng, chất lượng hoặc mức độ phù hợp của một người hoặc vật trước khi quyết định sử dụng, chấp nhận hoặc đánh giá chính thức.
A test of the performance, qualities, or suitability of someone or something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của trial (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
trial | trials |
Kết hợp từ của trial (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phiên tòa nổi tiếng notorious trial | Vụ xét xử tai tiếng của O.J. Simpson đã làm cho cộng đồng bị sốc. The notorious trial of O.J. Simpson shocked the community. |
cuộc thử nghiệm đang diễn ra ongoing trial | Vụ xét xử đang diễn ra của John về vấn đề trộm cắp đang nhận được sự chú ý từ phương tiện truyền thông. The ongoing trial of John for theft is receiving media attention. |
thử nghiệm kiểm soát controlled trial | Họ tiến hành một thử nghiệm kiểm soát để nghiên cứu tác động của truyền thông xã hội. They conducted a controlled trial to study social media's impact. |
thử nghiệm quy mô lớn full-scale trial | Thí nghiệm xã hội yêu cầu một cuộc thử nghiệm toàn diện để thu thập dữ liệu chính xác. The social experiment required a full-scale trial to gather accurate data. |
phiên tòa gây sốt sensational trial | Vụ xét xử gây chú ý của công chúng suốt tuần. The sensational trial captured public attention for weeks. |
trial (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Thử nghiệm một cái gì đó (thường là sản phẩm hoặc thiết bị mới) để kiểm tra xem nó có hoạt động tốt, phù hợp hay đạt yêu cầu hay không.
Test (something, especially a new product) to assess its suitability or performance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của trial (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | trial |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | trialled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | trialled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | trials |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | trialling |
trial (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “try” (cố gắng, thử). Dùng để chỉ hành động đã thử hoặc đã cố gắng làm điều gì đó trong quá khứ.
past tense and past participle of try.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của trial (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | trial |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | trialled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | trialled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | trials |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | trialling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "trial" có nghĩa là cuộc thử nghiệm hoặc phiên tòa xét xử. Trong tiếng Anh, từ này mang ý nghĩa trong cả lĩnh vực pháp lý và nghiên cứu khoa học. Ở Anh (British English), "trial" thường được sử dụng để chỉ các phiên tòa, trong khi ở Mỹ (American English), nghĩa này cũng được sử dụng nhưng có thể nhấn mạnh hơn về tính chất pháp lý. Cách phát âm trong tiếng Anh Mỹ có thể hơi khác so với tiếng Anh Anh, mặc dù cả hai đều có âm /traɪəl/.