Bản dịch của từ Trial trong tiếng Việt

Trial

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trial (Noun)

tɹˈɑɪl̩
tɹˈɑɪl
01

Một người, trải nghiệm hoặc tình huống gây thử thách khả năng chịu đựng, kiên nhẫn hoặc sức mạnh tinh thần của ai đó; điều làm khó hoặc gây căng thẳng cho người trải qua.

A person, experience, or situation that tests a person's endurance or forbearance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một phiên xét xử chính thức trước tòa, nơi thẩm phán (và thường có bồi thẩm đoàn) xem xét bằng chứng để quyết định ai có tội hay không trong các vụ án hình sự hoặc dân sự.

A formal examination of evidence by a judge, typically before a jury, in order to decide guilt in a case of criminal or civil proceedings.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một phép thử để kiểm tra khả năng, chất lượng hoặc mức độ phù hợp của một người hoặc vật trước khi quyết định sử dụng, chấp nhận hoặc đánh giá chính thức.

A test of the performance, qualities, or suitability of someone or something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Trial (Verb)

tɹˈɑɪl̩
tɹˈɑɪl
01

Thử nghiệm một cái gì đó (thường là sản phẩm hoặc thiết bị mới) để kiểm tra xem nó có hoạt động tốt, phù hợp hay đạt yêu cầu hay không.

Test (something, especially a new product) to assess its suitability or performance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(dùng cho ngựa, chó hoặc động vật khác) tham gia thi đấu, thử sức trong các cuộc thi/đánh giá chuyên môn (gọi là "trials").

(of a horse, dog, or other animal) compete in trials.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ