Anh - Việt

Bản dịch của từ New trong tiếng Việt

new

AdjectiveAdverb

new (Adjective)

/njuː/
/nuː/
AI

Nghĩa 01

Chỉ cái gì đó vừa mới xuất hiện, vừa mới được làm hoặc chưa dùng trước đây; còn mới, chưa cũ.

New.

Ví dụ
Cô ấy đã mua một chiếc váy mới cho bữa tiệc.She bought a new dress for the party.
Họ đã chuyển đến một căn hộ mới vào tuần trước.They moved into a new apartment last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Đã xuất hiện, được nhìn thấy, trải nghiệm hoặc có được gần đây hoặc ngay bây giờ lần đầu tiên.

Already existing but seen, experienced, or acquired recently or now for the first time.

Ví dụ
Cô ấy đã mua một chiếc điện thoại mới ngày hôm qua.She bought a new phone yesterday.
Công ty đã phát động một chiến dịch tiếp thị mới tuần trước.The company launched a new marketing campaign last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Mới: được tạo, giới thiệu hoặc phát hiện gần đây hoặc lần đầu tiên; trước đó chưa tồn tại.

Produced, introduced, or discovered recently or now for the first time; not existing before.

Ví dụ
Cô ấy đã mua một chiếc điện thoại mới ngày hôm qua.She bought a new phone yesterday.
Họ đã chuyển vào một căn hộ mới vào tháng trước.They moved into a new apartment last month.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Mới, bắt đầu lại theo một cách khác, chưa từng có trước đây hoặc vừa được thay đổi, làm mới.

Beginning anew and in a transformed way.

Ví dụ
Sáng kiến xã hội mới nhằm giải quyết nghèo đói trong thành phố.The new social initiative aims to address poverty in the city.
Cô ấy tham gia một tổ chức mới tập trung vào bảo tồn môi trường.She joined a new organization focused on environmental sustainability.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của new (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

new

mới

newer

mới hơn

newest

mới nhất

Kết hợp từ của new (Adjective)

ADVERB + newVERB + newPHRASES
Kết hợp từ của new
Collocation
Ví dụ

không hoàn toàn mới

not exactly new

Sự kiện từ thiện không phải là mới đối với cộng đồng.

The charity event was not exactly new to the community.

khá mới

quite new

Cô ấy đã tham gia một câu lạc bộ xã hội khá mới vào tháng trước.

She joined a quite new social club last month.

hoàn toàn mới

spanking new

Cô ấy đã mua một chiếc điện thoại mới tinh cho ngày sinh nhật của mình.

She bought a spanking new phone for her birthday.

đột ngột mới

dramatically new

Mạng xã hội mang lại cách kết nối bạn bè hoàn toàn mới vào năm 2023.

Social media brought dramatically new ways to connect with friends in 2023.

hoàn toàn mới

completely new

Cô ấy bắt đầu một công việc hoàn toàn mới ở một thành phố khác.

She started a completely new job in a different city.

new (Adverb)

/nˈɪw/
/nˈu/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả việc xảy ra gần đây, vừa mới được thực hiện hoặc mới xuất hiện.

Newly; recently.

Ví dụ
Cô ấy gần đây tham gia một câu lạc bộ xã hội mới.She recently joined a new social club.
Anh ấy vừa được bầu làm chủ tịch ủy ban xã hội.He was newly elected as the social committee chairman.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh