new
new (Adjective)
Nghĩa 01
Chỉ cái gì đó vừa mới xuất hiện, vừa mới được làm hoặc chưa dùng trước đây; còn mới, chưa cũ.
New.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của new (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
new mới | newer mới hơn | newest mới nhất |
Kết hợp từ của new (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
không hoàn toàn mới not exactly new | Sự kiện từ thiện không phải là mới đối với cộng đồng. The charity event was not exactly new to the community. |
khá mới quite new | Cô ấy đã tham gia một câu lạc bộ xã hội khá mới vào tháng trước. She joined a quite new social club last month. |
hoàn toàn mới spanking new | Cô ấy đã mua một chiếc điện thoại mới tinh cho ngày sinh nhật của mình. She bought a spanking new phone for her birthday. |
đột ngột mới dramatically new | Mạng xã hội mang lại cách kết nối bạn bè hoàn toàn mới vào năm 2023. Social media brought dramatically new ways to connect with friends in 2023. |
hoàn toàn mới completely new | Cô ấy bắt đầu một công việc hoàn toàn mới ở một thành phố khác. She started a completely new job in a different city. |
new (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "new" trong tiếng Anh có nghĩa là "mới" hoặc "chưa từng tồn tại trước đây". Đây là một tính từ thường được sử dụng để mô tả sự vật, hiện tượng hoặc ý tưởng chưa được biết đến hoặc xuất hiện gần đây. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể thiên về việc mô tả sản phẩm hoặc dịch vụ mới trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh vào sự đổi mới hoặc sự hiện đại.