ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Happily
Một cách vui vẻ
In a cheerful manner
以快乐的心情
Theo cách mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng
In a way that brings joy or satisfaction.
以带来快乐或满足感的方式
Dùng để diễn đạt tính cách vui vẻ, lạc quan
Express a cheerful mood
用来表达开朗的性格