Bản dịch của từ Block trong tiếng Việt

Block

Noun [C]Noun [U/C]Verb

Block Noun Countable

/blɒk/
/blɑːk/
01

Vật chướng ngại; sự trở ngại; sự tắc nghẽn

Barricade; hobble; blockage

Ví dụ

The protesters formed a human block to stop traffic.

Những người biểu tình đã thành lập một khối người để ngăn chặn giao thông.

The roadblock caused a delay in the social event.

Rào cản khiến sự kiện xã hội bị trì hoãn.

02

Khối nhà, dãy các tòa nhà liên tiếp

Blocks of houses, rows of buildings in a row

Ví dụ

The city is filled with blocks of apartments for residents.

Thành phố tràn ngập các dãy nhà chung cư dành cho cư dân.

The neighborhood consists of colorful blocks of townhouses.

Khu vực lân cận bao gồm các dãy nhà phố đầy màu sắc.

Kết hợp từ của Block (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Large block

Khối lớn

A large block of text can be overwhelming for readers.

Một khối văn bản lớn có thể làm cho độc giả bị áp đảo.

Stumbling (figurative) block

Chướng ngại vật

Stumbling blocks can hinder social progress in many communities.

Các khó khăn có thể ngăn trở tiến bộ xã hội trong nhiều cộng đồng.

City block

Khu phố

The city block was bustling with people enjoying the festival.

Khu phố đang rộn ràng với mọi người thưởng thức lễ hội.

Tenement block

Tòa nhà chung cư

The tenement block provided affordable housing for many families.

Căn hộ chung cư cung cấp nhà ở giá cả phải chăng cho nhiều gia đình.

Solid block

Khối chặt

The solid block of information was well-organized in the essay.

Khối thông tin vững chắc được tổ chức tốt trong bài luận.

Block Noun

/blˈɑk/
/blˈɑk/
01

Một tòa nhà lớn được chia thành các phòng, căn hộ hoặc văn phòng riêng biệt.

A large single building subdivided into separate rooms, flats, or offices.

Ví dụ

The new apartment block in downtown is attracting young professionals.

Khu chung cư mới ở trung tâm thành phố đang thu hút các chuyên gia trẻ.

The government plans to construct a block of affordable housing units.

Chính phủ có kế hoạch xây dựng một khu nhà ở giá phải chăng.

02

Một trở ngại cho tiến trình hoặc hoạt động bình thường của một cái gì đó.

An obstacle to the normal progress or functioning of something.

Ví dụ

The lack of funding is a block to the project's success.

Việc thiếu kinh phí là trở ngại cho sự thành công của dự án.

Social inequality can be a significant block to development.

Bất bình đẳng xã hội có thể là trở ngại đáng kể cho sự phát triển.

03

Một số lượng lớn hoặc sự phân bổ những thứ được coi là một đơn vị.

A large quantity or allocation of things regarded as a unit.

Ví dụ

The government allocated a block of funds for social programs.

Chính phủ đã phân bổ một khối kinh phí cho các chương trình xã hội.

The charity received a block of donations for the cause.

Tổ chức từ thiện đã nhận được một khối tiền quyên góp cho mục đích này.

04

Một khối vật liệu cứng lớn, đặc biệt là đá, đá hoặc gỗ, thường có bề mặt phẳng ở mỗi bên.

A large solid piece of hard material, especially rock, stone, or wood, typically with flat surfaces on each side.

Ví dụ

The new apartment building was constructed with concrete blocks.

Tòa nhà chung cư mới được xây dựng bằng những khối bê tông.

The protestors formed a human block to prevent the march.

Những người biểu tình xếp thành khối người để ngăn chặn cuộc tuần hành.

05

Ròng rọc hoặc hệ thống ròng rọc được lắp trong hộp.

A pulley or system of pulleys mounted in a case.

Ví dụ

The block and tackle system helped lift heavy loads in construction.

Hệ thống khối và thanh giằng đã giúp nâng các vật nặng trong quá trình thi công.

The ship's rigging included a block to assist with hoisting sails.

Dàn trang bị của con tàu bao gồm một khối để hỗ trợ việc nâng cánh buồm.

06

Vùng phẳng của vật nào đó, đặc biệt là vùng đồng màu.

A flat area of something, especially a solid area of colour.

Ví dụ

The city council painted a block of buildings in vibrant colors.

Hội đồng thành phố đã sơn một dãy nhà với màu sắc rực rỡ.

The artist used a block of red to create contrast in the mural.

Nghệ sĩ đã sử dụng một khối màu đỏ để tạo ra sự tương phản trong bức tranh tường.

Kết hợp từ của Block (Noun)

CollocationVí dụ

Cinder block

Gạch xi măng

The cinder block wall provided a sturdy backdrop for the mural.

Bức tường gạch xi măng cung cấp một bức nền vững chắc cho bức tranh.

Massive block

Khối lớn

The massive block of information overwhelmed the readers.

Khối thông tin lớn làm cho độc giả bị áp đảo.

Cell block

Tù đặc

The cell block was noisy during the social event.

Khu giam cầm ồn ào trong sự kiện xã hội.

Tenement block

Tòa chung cư

The tenement block is a common sight in urban areas.

Căn hộ chung cư là một cảnh quen thuộc ở khu vực đô thị.

Starting block

Khởi đầu

Starting block is essential for a successful ielts writing task.

Khởi đầu là điều cần thiết cho một bài viết ielts thành công.

Block Verb

/blˈɑk/
/blˈɑk/
01

Tạo ấn tượng cho văn bản hoặc thiết kế trên (bìa sách).

Impress text or a design on (a book cover).

Ví dụ

She blocked her name on the book cover for privacy.

Cô ấy đã chặn tên mình trên bìa sách để bảo mật.

The author blocked a beautiful design on the novel cover.

Tác giả đã chặn một thiết kế đẹp trên bìa cuốn tiểu thuyết.

02

Làm cho việc di chuyển hoặc di chuyển vào (một lối đi, đường ống, con đường, v.v.) trở nên khó khăn hoặc không thể.

Make the movement or flow in (a passage, pipe, road, etc.) difficult or impossible.

Ví dụ

Traffic congestion blocks the main street during rush hour.

Ùn tắc giao thông làm tắc nghẽn đường phố chính trong giờ cao điểm.

Protesters blocked the entrance to the government building.

Người biểu tình chặn lối vào tòa nhà chính phủ.

03

Tạo hình hoặc định hình lại (chiếc mũ) trên khuôn.

Shape or reshape (a hat) on a mould.

Ví dụ

The milliner will block the felt hat on a mould.

Người thợ xay sẽ chặn chiếc mũ nỉ vào khuôn.

She blocked the hat carefully to give it the desired shape.

Cô ấy chặn chiếc mũ cẩn thận để tạo cho nó hình dạng mong muốn.

Kết hợp từ của Block (Verb)

CollocationVí dụ

Seek to block

Cố gắng ngăn chặn

They seek to block access to social media during exam week.

Họ cố gắng ngăn chặn truy cập vào mạng xã hội trong tuần thi.

Attempt to block

Cố gắng ngăn chặn

Did you attempt to block the user from accessing social media?

Bạn đã cố gắng ngăn chặn người dùng truy cập mạng xã hội chưa?

Try to block

Cố gắng chặn lại

She tried to block negative comments on social media.

Cô ấy đã cố gắng ngăn chặn những bình luận tiêu cực trên mạng xã hội.

Move to block

Chuyển sang khối

Did you move to block the harmful content on social media?

Bạn đã di chuyển để chặn nội dung có hại trên mạng xã hội chưa?

Mô tả từ

“block" thỉnh thoảng xuất hiện ở các kỹ năng Listening, Reading, Speaking và Writing Task 1 với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “vật chướng ngại, sự trở ngại, sự tắc nghẽn” hoặc “khối nhà, dãy các tòa nhà liên tiếp” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong Speaking là 4 lần/185614 và ở kỹ năng Writing Task 1 là 8 lần/14894 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ này lại thường hầu như không xuất hiện trong kỹ năng Writing Task 2. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “block” trong câu văn, bài báo cáo để sử dụng trong các tình huống nghe, đọc hiểu, nói và viết báo cáo trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Block

A chip off the old block

/ə tʃˈɪp ˈɔf ðɨ ˈoʊld blˈɑk/

Con nhà tông không giống lông cũng giống cánh

A person (usually a male) who behaves in the same way as his father or resembles his father.

He's a chip off the old block, just like his father.

Anh ấy giống hệt cha mình.

Put one's head on the block (for someone or something)

/pˈʊt wˈʌnz hˈɛd ˈɑn ðə blˈɑk fˈɔɹ sˈʌmwˌʌn ˈɔɹ sˈʌmθɨŋ/

Đưa đầu chịu báng/ Liều mình vì bạn

To take great risks for someone or something; to go to a lot of trouble or difficulty for someone or something; to attempt to gain favor for someone or something.

He put his head on the block to defend his friend.

Anh ấy đặt đầu mình vào khối để bảo vệ bạn của mình.

/ə stˈʌmbəlɨŋ blˈɑk/

Trở ngại trên đường đời/ Chướng ngại vật

Something that prevents or obstructs progress.

The lack of funding is a stumbling block to the project.

Sự thiếu vốn là một trở ngại đáng kể cho dự án.

/ɡˈɛt ə mˈɛntəl blˈɑk əɡˈɛnst sˈʌmθɨŋ/

Bị tắc nghẽn tâm lý/ Cảm thấy bế tắc

To have some psychological barrier that prevents one from doing something.

During the presentation, he got a mental block and couldn't speak.

Trong buổi thuyết trình, anh ta gặp một khóa tâm lý và không thể nói.

Thành ngữ cùng nghĩa: have a mental block against something...

Go on the block

/ɡˈoʊ ˈɑn ðə blˈɑk/

Lên sàn đấu giá

[for something] to go up for auction; [for something] to be placed on the auction block.

The painting went on the block at the charity auction.

Bức tranh được đưa ra đấu giá tại buổi đấu giá từ thiện.

New kid on the block

/nˈu kˈɪd ˈɑn ðə blˈɑk/

Ma mới

The newest person in a group.

She's the new kid on the block in our friend group.

Cô ấy là người mới nhất trong nhóm bạn của chúng tôi.