Bản dịch của từ Block trong tiếng Việt
Block

Block (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Block (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một vật hoặc tình huống gây cản trở cho tiến trình hoặc hoạt động bình thường của một việc nào đó; điều ngăn trở khiến việc không thể tiếp tục hoặc thực hiện chậm lại.
An obstacle to the normal progress or functioning of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một số lượng lớn hoặc một phần được phân bổ các vật/đơn vị được xem như một khối/đơn vị chung.
A large quantity or allocation of things regarded as a unit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một đoạn hoặc phần được ngăn cách, thường là một khối hoặc khu vực tích hợp trong thành phố hoặc một hệ thống.
A segment or part that is separated, often a solid piece or integrated area in a city or system.
Block (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ngăn không cho đi qua hoặc truy cập vào một nơi hoặc vật gì đó.
To prevent passage through or access to a place or thing.
Làm cho một người hoặc vật không thể hoạt động hoặc phát triển bình thường.
To cause a person or thing to be unable to function or develop normally.
Block (Adjective)
Rõ ràng, chắc chắn, không có khoảng trống hay sự thưa thớt.
Clear, solid, without gaps or sparsity.
