impossible
impossible (Adjective)
Nghĩa 01
Không thể thực hiện được; không khả thi; không thể xảy ra hoặc không thể làm được.
Impossible, not feasible.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của impossible (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
impossible không thể | more impossible không thể hơn | most impossible không thể |
Kết hợp từ của impossible (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
Nghe có vẻ không thể sound impossible | Nhiều người tin rằng thay đổi xã hội nghe có vẻ không thể nếu không có sự tham gia của cộng đồng. Many believe social change sounds impossible without community involvement. |
dường như không thể seem impossible | Nhiều vấn đề xã hội dường như không thể giải quyết trong đời sống chúng ta. Many social issues seem impossible to solve in our lifetime. |
vẫn không thể remain impossible | Trong nhiều xã hội, sự bình đẳng vẫn là điều không thể xảy ra mặc dù có những nỗ lực thay đổi. In many societies, equality remains impossible despite ongoing efforts for change. |
coi điều gì đó như là không thể regard something as impossible | Nhiều người coi nghèo đói là điều không thể loại bỏ hoàn toàn. Many people regard poverty as impossible to eliminate completely. |
coi điều gì đó không thể consider something impossible | Nhiều người cho rằng nghèo đói là điều không thể xóa bỏ hoàn toàn trong xã hội. Many people consider poverty impossible to eliminate completely in society. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "impossible" được sử dụng để mô tả điều gì đó không thể xảy ra, không thể thực hiện hoặc không khả thi. Trong tiếng Anh, từ này có phiên bản tương tự cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hoặc cách viết. Phát âm của "impossible" trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cũng tương đối giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu. Từ này thường được áp dụng trong các ngữ cảnh thể hiện sự phủ định hoặc bất khả thi.