Bản dịch của từ Chip trong tiếng Việt

Chip

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chip (Noun)

tʃɪp
tʃˈɪp
01

Miếng khoai tây thái dài, chiên ngập dầu cho giòn (thường gọi là "khoai tây chiên que" hoặc "khoai tây chiên").

A long rectangular piece of deep-fried potato.

Ví dụ
02

Một miếng mỏng bằng chất bán dẫn (thường là silicon) dùng để làm mạch tích hợp; tức là một con chip/microchip nhỏ trong các thiết bị điện tử.

A tiny wafer of semiconducting material used to make an integrated circuit; a microchip.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một mảnh nhỏ bị tách ra khi đẽo, cắt hoặc làm vỡ vật cứng như gỗ, đá hoặc kim loại; thường là mảnh vụn, mảnh sứt do va chạm hoặc gia công.

A small piece of something removed in the course of chopping, cutting, or breaking a hard material such as wood or stone.

chip tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Trong bóng đá, golf và một số môn thể thao khác, “chip” là cú chạm/đá/đánh bóng ngắn, đưa bóng hơi nhấc lên khỏi mặt đất theo quỹ đạo cong ngắn để vượt qua chướng ngại hoặc đặt bóng vào vị trí mong muốn (ví dụ: chấm dứt tình huống nguy hiểm, đưa bóng vào vùng cấm, hoặc đặt bóng gần lỗ).

(in soccer, golf, and other sports) a short lofted kick or shot.

Ví dụ
05

Một món vật nhỏ, thường làm bằng nhựa hoặc gỗ, dùng làm quân cờ đại diện cho tiền trong các trò đánh bạc như poker, roulette để đặt cược và tính tiền.

A counter used in certain gambling games to represent money.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Chip (Verb)

tʃɪp
tʃˈɪp
01

Trong bóng đá, golf và một số môn thể thao khác, "chip" là hành động đá hoặc đánh nhẹ (bóng) để tạo ra một cú đánh/đường chuyền ngắn, nâng bóng lên cao một chút rồi rơi xuống gần mục tiêu.

(in soccer, golf, and other sports) kick or strike (a ball or shot) to produce a short lofted shot or pass.

Ví dụ
02

Đập vỡ hoặc cắt để lấy một mảnh nhỏ từ một vật cứng (ví dụ: cạy, bẻ hoặc khoét ra một mẩu nhỏ).

Cut or break (a small piece) from a hard material.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cắt khoai tây thành miếng mỏng hoặc thanh (để chiên hoặc làm snack).

Cut (a potato) into chips.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ