Bản dịch của từ Chip trong tiếng Việt
Chip

Chip (Noun)
Miếng khoai tây thái dài, chiên ngập dầu cho giòn (thường gọi là "khoai tây chiên que" hoặc "khoai tây chiên").
A long rectangular piece of deep-fried potato.
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong bóng đá, golf và một số môn thể thao khác, “chip” là cú chạm/đá/đánh bóng ngắn, đưa bóng hơi nhấc lên khỏi mặt đất theo quỹ đạo cong ngắn để vượt qua chướng ngại hoặc đặt bóng vào vị trí mong muốn (ví dụ: chấm dứt tình huống nguy hiểm, đưa bóng vào vùng cấm, hoặc đặt bóng gần lỗ).
(in soccer, golf, and other sports) a short lofted kick or shot.
Chip (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "chip" có nghĩa chung là một mảnh nhỏ hoặc phần tử rời, thường được làm từ chất liệu như gỗ, nhựa hay kim loại. Trong lĩnh vực công nghệ, "chip" thường đề cập đến vi mạch (microchip) được sử dụng trong các thiết bị điện tử. Về ngữ âm, từ này được phát âm giống nhau trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Trong viết, "chip" có cùng hình thức nhưng ngữ cảnh và ứng dụng có thể thay đổi; ví dụ, trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể chỉ các loại khoai tây chiên nhỏ.
Họ từ
Từ "chip" có nghĩa chung là một mảnh nhỏ hoặc phần tử rời, thường được làm từ chất liệu như gỗ, nhựa hay kim loại. Trong lĩnh vực công nghệ, "chip" thường đề cập đến vi mạch (microchip) được sử dụng trong các thiết bị điện tử. Về ngữ âm, từ này được phát âm giống nhau trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Trong viết, "chip" có cùng hình thức nhưng ngữ cảnh và ứng dụng có thể thay đổi; ví dụ, trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể chỉ các loại khoai tây chiên nhỏ.
