Bản dịch của từ Chip trong tiếng Việt
Chip
NounVerb

Chip (Noun)
tʃɪp
tʃˈɪp
01
Miếng khoai tây thái dài, chiên ngập dầu cho giòn (thường gọi là "khoai tây chiên que" hoặc "khoai tây chiên").
A long rectangular piece of deep-fried potato.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Trong bóng đá, golf và một số môn thể thao khác, “chip” là cú chạm/đá/đánh bóng ngắn, đưa bóng hơi nhấc lên khỏi mặt đất theo quỹ đạo cong ngắn để vượt qua chướng ngại hoặc đặt bóng vào vị trí mong muốn (ví dụ: chấm dứt tình huống nguy hiểm, đưa bóng vào vùng cấm, hoặc đặt bóng gần lỗ).
(in soccer, golf, and other sports) a short lofted kick or shot.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chip (Verb)
tʃɪp
tʃˈɪp
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
