Bản dịch của từ Chip trong tiếng Việt
Chip

Chip(Noun)
Một miếng khoai tây chiên dài hình chữ nhật.
A long rectangular piece of deep-fried potato.
Dạng danh từ của Chip (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Chip | Chips |
Chip(Verb)
Dạng động từ của Chip (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Chip |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Chipped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Chipped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Chips |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Chipping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "chip" có nghĩa chung là một mảnh nhỏ hoặc phần tử rời, thường được làm từ chất liệu như gỗ, nhựa hay kim loại. Trong lĩnh vực công nghệ, "chip" thường đề cập đến vi mạch (microchip) được sử dụng trong các thiết bị điện tử. Về ngữ âm, từ này được phát âm giống nhau trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Trong viết, "chip" có cùng hình thức nhưng ngữ cảnh và ứng dụng có thể thay đổi; ví dụ, trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể chỉ các loại khoai tây chiên nhỏ.
Từ "chip" có nguồn gốc từ tiếng Latin "cippus", có nghĩa là "miếng gỗ" hoặc "đoạn gỗ nhỏ". Về sau, từ này được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ một miếng vật liệu nhỏ, thường mỏng và cứng. Khái niệm này đã phát triển và hiện nay "chip" đề cập đến các linh kiện điện tử nhỏ, như trong vi xử lý hoặc mạch tích hợp. Sự chuyển biến này phản ánh sự kết hợp giữa tính chất vật lý của từ gốc và ứng dụng công nghệ hiện đại.
Từ "chip" xuất hiện khá thường xuyên trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và phần đọc, nơi có thể đề cập đến công nghệ thông tin, điện tử và thực phẩm. Trong các ngữ cảnh khác, "chip" thường được sử dụng để chỉ vi mạch điện tử trong kỹ thuật hoặc món ăn như khoai tây chiên trong ẩm thực. Từ này cho thấy sự đa dạng trong lĩnh vực sử dụng, phản ánh sự giao thoa giữa công nghệ và đời sống hàng ngày.
Họ từ
Từ "chip" có nghĩa chung là một mảnh nhỏ hoặc phần tử rời, thường được làm từ chất liệu như gỗ, nhựa hay kim loại. Trong lĩnh vực công nghệ, "chip" thường đề cập đến vi mạch (microchip) được sử dụng trong các thiết bị điện tử. Về ngữ âm, từ này được phát âm giống nhau trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Trong viết, "chip" có cùng hình thức nhưng ngữ cảnh và ứng dụng có thể thay đổi; ví dụ, trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể chỉ các loại khoai tây chiên nhỏ.
Từ "chip" có nguồn gốc từ tiếng Latin "cippus", có nghĩa là "miếng gỗ" hoặc "đoạn gỗ nhỏ". Về sau, từ này được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ một miếng vật liệu nhỏ, thường mỏng và cứng. Khái niệm này đã phát triển và hiện nay "chip" đề cập đến các linh kiện điện tử nhỏ, như trong vi xử lý hoặc mạch tích hợp. Sự chuyển biến này phản ánh sự kết hợp giữa tính chất vật lý của từ gốc và ứng dụng công nghệ hiện đại.
Từ "chip" xuất hiện khá thường xuyên trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và phần đọc, nơi có thể đề cập đến công nghệ thông tin, điện tử và thực phẩm. Trong các ngữ cảnh khác, "chip" thường được sử dụng để chỉ vi mạch điện tử trong kỹ thuật hoặc món ăn như khoai tây chiên trong ẩm thực. Từ này cho thấy sự đa dạng trong lĩnh vực sử dụng, phản ánh sự giao thoa giữa công nghệ và đời sống hàng ngày.

