Bản dịch của từ Microchip trong tiếng Việt
Microchip

Microchip (Noun)
Microchip (Verb)
Cấy một con chip nhỏ dưới da của thú nuôi (thường là chó, mèo) để nhận dạng và lưu thông tin chủ sở hữu.
Implant a microchip under the skin of a domestic animal as a means of identification.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Microchip, hay còn gọi là vi mạch, là một mạch điện nhỏ được chế tạo từ silicon với khả năng lưu trữ và xử lý thông tin. Microchip được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị điện tử như máy tính, điện thoại di động và thiết bị tự động. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt phát âm và nghĩa. Tuy nhiên, microchip còn có thể chỉ cụ thể những con chip dùng trong y tế hoặc giao thông thông minh, làm cho nghĩa của từ có phần đa dạng hơn trong ngữ cảnh khác nhau.
Microchip, hay còn gọi là vi mạch, là một mạch điện nhỏ được chế tạo từ silicon với khả năng lưu trữ và xử lý thông tin. Microchip được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị điện tử như máy tính, điện thoại di động và thiết bị tự động. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt phát âm và nghĩa. Tuy nhiên, microchip còn có thể chỉ cụ thể những con chip dùng trong y tế hoặc giao thông thông minh, làm cho nghĩa của từ có phần đa dạng hơn trong ngữ cảnh khác nhau.
