Bản dịch của từ Microchip trong tiếng Việt
Microchip

Microchip(Noun)
Microchip(Verb)
Cấy vi mạch dưới da (động vật nuôi) để làm phương tiện nhận dạng.
Implant a microchip under the skin of a domestic animal as a means of identification.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Microchip, hay còn gọi là vi mạch, là một mạch điện nhỏ được chế tạo từ silicon với khả năng lưu trữ và xử lý thông tin. Microchip được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị điện tử như máy tính, điện thoại di động và thiết bị tự động. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt phát âm và nghĩa. Tuy nhiên, microchip còn có thể chỉ cụ thể những con chip dùng trong y tế hoặc giao thông thông minh, làm cho nghĩa của từ có phần đa dạng hơn trong ngữ cảnh khác nhau.
Từ "microchip" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó "micro" xuất phát từ "micro-" có nghĩa là nhỏ, và "chip" có nguồn gốc từ "chip" trong tiếng Anh, chỉ một mảnh nhỏ hoặc phần. Bắt đầu xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, microchip được phát triển trong bối cảnh của công nghệ điện tử, đại diện cho một mạch tích hợp nhỏ gọn và hiệu quả. Ngày nay, từ này chỉ các bộ vi xử lý trong các thiết bị điện tử, thể hiện sự tiến bộ vượt bậc trong công nghệ viễn thông và máy tính.
Từ "microchip" thường không xuất hiện trong các tài liệu IELTS ở mức độ phổ biến, nhưng nó có thể được thấy trong các bài kiểm tra kỹ năng viết và nói liên quan đến công nghệ hoặc khoa học. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này thường liên quan đến các chủ đề công nghệ trong bài nghe và bài đọc, nhưng ít hơn trong bài viết và nói trừ khi chủ đề cụ thể đề cập đến công nghệ. Ngoài ra, "microchip" cũng được sử dụng rộng rãi trong các tình huống liên quan đến điện tử, an ninh mạng và phát triển sản phẩm công nghệ.
Họ từ
Microchip, hay còn gọi là vi mạch, là một mạch điện nhỏ được chế tạo từ silicon với khả năng lưu trữ và xử lý thông tin. Microchip được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị điện tử như máy tính, điện thoại di động và thiết bị tự động. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt phát âm và nghĩa. Tuy nhiên, microchip còn có thể chỉ cụ thể những con chip dùng trong y tế hoặc giao thông thông minh, làm cho nghĩa của từ có phần đa dạng hơn trong ngữ cảnh khác nhau.
Từ "microchip" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó "micro" xuất phát từ "micro-" có nghĩa là nhỏ, và "chip" có nguồn gốc từ "chip" trong tiếng Anh, chỉ một mảnh nhỏ hoặc phần. Bắt đầu xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, microchip được phát triển trong bối cảnh của công nghệ điện tử, đại diện cho một mạch tích hợp nhỏ gọn và hiệu quả. Ngày nay, từ này chỉ các bộ vi xử lý trong các thiết bị điện tử, thể hiện sự tiến bộ vượt bậc trong công nghệ viễn thông và máy tính.
Từ "microchip" thường không xuất hiện trong các tài liệu IELTS ở mức độ phổ biến, nhưng nó có thể được thấy trong các bài kiểm tra kỹ năng viết và nói liên quan đến công nghệ hoặc khoa học. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này thường liên quan đến các chủ đề công nghệ trong bài nghe và bài đọc, nhưng ít hơn trong bài viết và nói trừ khi chủ đề cụ thể đề cập đến công nghệ. Ngoài ra, "microchip" cũng được sử dụng rộng rãi trong các tình huống liên quan đến điện tử, an ninh mạng và phát triển sản phẩm công nghệ.
