Bản dịch của từ Implant trong tiếng Việt
Implant
Noun [U/C] Verb

Implant(Noun)
ˈɪmplənt
ˈɪmpɫənt
Ví dụ
02
Một thứ gì đó được cấy ghép như một mảnh mô hoặc thiết bị giả thuật
An implanted object, such as a piece of tissue or a prosthetic device.
植入物,比如一块组织或假体装置
Ví dụ
Implant(Verb)
ˈɪmplənt
ˈɪmpɫənt
01
Để cố định hoặc gắn chặt một cách vững chắc và sâu trong một khối vật liệu xung quanh
An object that is implanted, such as a tissue fragment or a prosthetic device.
比如一块组织或假体被植入体内的物体
Ví dụ
Ví dụ
