Bản dịch của từ Implant trong tiếng Việt

Implant

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Implant(Noun)

ˈɪmplənt
ˈɪmpɫənt
01

Một thiết bị y tế được đưa vào cơ thể để thay thế một cấu trúc sinh học bị thiếu hoặc để cải thiện một cấu trúc sinh học hiện có.

A medical device implanted in the body to replace a missing biological structure or to enhance an existing biological structure.

一种植入体内的医疗设备,用于替代缺失的生物结构或改善现有的生物结构。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một vật được cấy ghép, chẳng hạn như một mảnh mô sống hoặc một thiết bị giả định.

An implanted object, such as a piece of tissue or a prosthetic device.

一种植入物,例如一块组织或一个假体设备。

Ví dụ
03

Một ý tưởng hay khái niệm được hình thành và tồn tại trong tâm trí của ai đó.

An idea or concept that is introduced and formed in someone's mind.

一个在某人脑海中被引入和确立的想法或概念

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Implant(Verb)

ˈɪmplənt
ˈɪmpɫənt
01

Để cố định hoặc đặt chắc chắn và sâu vào một khối xung quanh.

A graft, such as a piece of tissue or a prosthetic device.

将其固定在周围的物体中,或深深地安置于周围的物质中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Để cấy ghép một thiết bị y tế vào cơ thể

A medical device inserted into the body to replace a missing biological structure or to enhance an existing biological structure.

一种被植入体内的医疗器械,用于替代缺失的生物结构或增强现有的生物结构。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Để hình thành hoặc ghi im một ý tưởng hoặc cảm xúc trong tâm trí của một người.

An idea or concept that is introduced and takes shape in someone's mind.

在某人心中建立或植入一个想法或感受

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa