Bản dịch của từ Prosthetic trong tiếng Việt
Prosthetic

Prosthetic (Adjective)
Prosthetic (Noun)
Một bộ phận nhân tạo thay thế cho một phần cơ thể mất đi hoặc bị tổn thương (ví dụ: chân giả, tay giả).
An artificial body part a prosthesis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Chữ "prosthetic" được sử dụng để chỉ các thiết bị nhân tạo được thiết kế để thay thế hoặc hỗ trợ chức năng của cơ thể, đặc biệt là các phần thân thể bị mất hoặc không thể hoạt động. Trong tiếng Anh rộng hơn, "prosthetic" có thể được sử dụng để đề cập đến nhưng không giới hạn ở chân tay giả, mắt giả và răng giả. Từ này có dạng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về phát âm hay nghĩa, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, phụ thuộc vào văn hóa y tế từng quốc gia.
Họ từ
Chữ "prosthetic" được sử dụng để chỉ các thiết bị nhân tạo được thiết kế để thay thế hoặc hỗ trợ chức năng của cơ thể, đặc biệt là các phần thân thể bị mất hoặc không thể hoạt động. Trong tiếng Anh rộng hơn, "prosthetic" có thể được sử dụng để đề cập đến nhưng không giới hạn ở chân tay giả, mắt giả và răng giả. Từ này có dạng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về phát âm hay nghĩa, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, phụ thuộc vào văn hóa y tế từng quốc gia.
