Bản dịch của từ Spanish trong tiếng Việt

Spanish

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spanish(Noun)

spˈænɪʃ
ˈspænɪʃ
01

Một ngôn ngữ Romance bắt nguồn từ bán đảo Iberia

The Romani language has its origins in the Iberian Peninsula.

一种源自伊比利半岛的浪漫语言

Ví dụ
02

Một người Tây Ban Nha hoặc có nguồn gốc Tây Ban Nha

A person from Spain or of Spanish descent.

一个来自西班牙或具有西班牙血统的人。

Ví dụ
03

Tiếng chính thức của Tây Ban Nha và nhiều quốc gia Mỹ Latinh

The official language of Spain and many countries in Latin America.

这是西班牙语及许多拉丁美洲国家的官方语言。

Ví dụ

Họ từ