Bản dịch của từ Insert trong tiếng Việt
Insert
VerbNoun

Insert (Verb)
ˈɪnsɜːt
ˈɪnsɝt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Insert (Noun)
ˈɪnsɜːt
ˈɪnsɝt
01
Một mục dữ liệu hoặc thông tin được thêm vào cơ sở dữ liệu
A piece of data or information that is added to a database
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đưa dữ liệu vào cơ sở dữ liệu hoặc tài liệu
A section of a publication that has been added to the main text
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
