Bản dịch của từ Inserting trong tiếng Việt

Inserting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inserting (Verb)

ɪnsˈɝtɪŋ
ɪnsˈɝtɪŋ
01

Đặt hoặc chèn một vật vào bên trong một vật khác

To put something inside something else.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ