Bản dịch của từ Inserting trong tiếng Việt

Inserting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inserting(Verb)

ɪnsˈɝtɪŋ
ɪnsˈɝtɪŋ
01

Đặt cái gì đó vào trong cái gì khác.

To put something inside something else.

Ví dụ

Dạng động từ của Inserting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Insert

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Inserted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Inserted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Inserts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Inserting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ