Bản dịch của từ Include trong tiếng Việt

Include

Verb

Include Verb

/ ɪnˈkluːd/
/ ɪnˈkluːd/
01

Bao gồm

Include

Ví dụ

Family gatherings often include a big dinner.

Các buổi họp mặt gia đình thường bao gồm một bữa tối thịnh soạn.

The invitation will include details about the event.

Lời mời sẽ bao gồm thông tin chi tiết về sự kiện.

02

Bao gồm hoặc chứa đựng như một phần của tổng thể.

Comprise or contain as part of a whole.

Ví dụ

The social media platform should include new privacy features.

Nền tảng truyền thông xã hội nên bao gồm tính năng bảo mật mới.

The event will include a charity auction to raise funds.

Sự kiện sẽ bao gồm một cuộc đấu giá từ thiện để gây quỹ.

03

Tạo thành một phần của toàn bộ hoặc một bộ.

Make part of a whole or set.

Ví dụ

The community center will include a library and a gym.

Trung tâm cộng đồng sẽ bao gồm một thư viện và một phòng tập gym.

The event will include a charity auction and live music performances.

Sự kiện sẽ bao gồm một buổi đấu giá từ thiện và các tiết mục âm nhạc trực tiếp.

Mô tả từ

“include" thường xuất hiện ở tất cả 4 kỹ năng với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “bao gồm” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong Reading là 40 lần/183396 và ở kỹ năng Speaking là 11 lần/185614 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên nắm mặt nghĩa từ “include” trong câu văn để sử dụng trong các tình huống nghe và đọc hiểu trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Include

Không có idiom phù hợp