include
include (Verb)
Nghĩa 01
Gồm có; bao gồm; để cho một người hoặc một vật là một phần của tổng thể hoặc danh sách.
Include.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của include (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | include |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | included |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | included |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | includes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | including |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "include" được sử dụng để chỉ hành động hoặc tình huống mà một người hoặc một vật nào đó được đưa vào trong một nhóm, danh sách hoặc tổng thể. Trong tiếng Anh, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến liệt kê, sự tham gia hay sự kết hợp. Cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh đều sử dụng từ "include" với nghĩa giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc viết. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ pháp chính thức khi liệt kê các thành phần cụ thể.