Bản dịch của từ Firmly trong tiếng Việt

Firmly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Firmly(Adverb)

fɚɹmli
fˈɝmli
01

Diễn tả cách làm một việc một cách chắc chắn, vững vàng hoặc chặt; không lung lay hoặc không thay đổi dễ dàng.

Manner Securely.

稳固地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Diễn tả hành động làm một cách kiên quyết, chắc chắn, mạnh mẽ và dứt khoát (không do dự).

Manner In a firm or definite or strong manner.

坚定地; 确定地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Firmly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Firmly

Chắc chắn

Firmlier

Cứng hơn

Firmliest

Cứng nhất

Firmly

Chắc chắn

More firmly

Cứng hơn

Most firmly

Cứng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ