Bản dịch của từ Firmly trong tiếng Việt

Firmly

Adverb

Firmly (Adverb)

fɚɹmli
fˈɝmli
01

(cách) an toàn.

Manner securely

Ví dụ

She firmly believed in equality for all.

Cô ấy mạnh mẽ tin vào sự bình đẳng cho tất cả.

The community firmly supported the local charity event.

Cộng đồng mạnh mẽ ủng hộ sự kiện từ thiện địa phương.

02

(cách thức) một cách chắc chắn, rõ ràng hoặc mạnh mẽ.

Manner in a firm or definite or strong manner

Ví dụ

She firmly believed in the power of education.

Cô ấy mạnh mẽ tin vào sức mạnh của giáo dục.

He stood firmly against any form of discrimination.

Anh ấy đứng chắc chắn chống lại mọi hình thức phân biệt đối xử.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Firmly

Không có idiom phù hợp