Bản dịch của từ Definite trong tiếng Việt

Definite

Adjective

Definite Adjective

/dˈɛfənət/
/dˈɛfənɪt/
01

Được tuyên bố hoặc quyết định rõ ràng; không mơ hồ hay nghi ngờ.

Clearly stated or decided; not vague or doubtful.

Ví dụ

She had a definite plan for the charity event.

Cô ấy đã có một kế hoạch rõ ràng cho sự kiện từ thiện.

The date of the social gathering is definite.

Ngày tụ tập xã hội đã được xác định.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

2.0/8Thấp
Listening
Trung bình
Speaking
Rất thấp
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Definite

Không có idiom phù hợp