ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Definite
Được xác định rõ ràng hoặc rõ ràng đã được xác định
Clearly defined
某些事情已被明确界定或确定
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cụ thể và rõ ràng về bản chất
Be specific and clear about the essence
具有特定性质且彼此不同
Có giới hạn rõ ràng hoặc cố định
There are clear or fixed limits.
有明确或固定的界限