Bản dịch của từ Vague trong tiếng Việt

Vague

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vague(Adjective)

vˈeɪg
ˈveɪɡ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Vague(Noun)

vˈeɪg
ˈveɪɡ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ