Anh - Việt
vague
Adjective
vague (Adjective)
/vˈeɪɡ/
/ˈveɪɡ/
AI
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
không thể nhìn thấy, nhớ lại hoặc hiểu rõ vì thiếu các chi tiết cần thiết
not clearly seen remembered or understood because details are missing
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa