Anh - Việt

Bản dịch của từ vague trong tiếng Việt

vague

Adjective

vague (Adjective)

/vˈeɪɡ/
/ˈveɪɡ/
AI

Nghĩa 01

không được diễn đạt, mô tả, biết đến hoặc quyết định một cách rõ ràng và cụ thể

not clearly expressed described known or decided

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

không suy nghĩ, nói năng hoặc hành động một cách rõ ràng và tập trung

unable to think speak or act in a clear and focused way

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

không thể nhìn thấy, nhớ lại hoặc hiểu rõ vì thiếu các chi tiết cần thiết

not clearly seen remembered or understood because details are missing

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh