Bản dịch của từ Ambiguity trong tiếng Việt

Ambiguity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ambiguity(Noun)

ˈæmbɪɡjˈuːɪti
ˈæmbɪɡˌjuəti
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ