Bản dịch của từ Ambiguity trong tiếng Việt
Ambiguity
Noun [U/C]

Ambiguity(Noun)
ˈæmbɪɡjˈuːɪti
ˈæmbɪɡˌjuəti
01
Một cách diễn đạt hoặc ý nghĩa mơ hồ, không rõ ràng, hoặc gây tranh cãi
An expression, wording, or meaning that is unclear, ambiguous, or open to multiple interpretations.
模糊不清的表达、措辞或含义,容易引起歧义或多种理解方式。
Ví dụ
02
Một tình huống hoặc phát biểu có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau
A situation or statement can be understood in various ways.
一个可以被理解为多种含义的情境或陈述
Ví dụ
