Bản dịch của từ Ambiguity trong tiếng Việt

Ambiguity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ambiguity(Noun)

ˈæmbɪɡjˈuːɪti
ˈæmbɪɡˌjuəti
01

Một cách diễn đạt hoặc ý nghĩa mơ hồ, không rõ ràng, hoặc gây tranh cãi

An expression, wording, or meaning that is unclear, ambiguous, or open to multiple interpretations.

模糊不清的表达、措辞或含义,容易引起歧义或多种理解方式。

Ví dụ
02

Một tình huống hoặc phát biểu có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau

A situation or statement can be understood in various ways.

一个可以被理解为多种含义的情境或陈述

Ví dụ
03

Chất lượng dễ hiểu theo nhiều cách khác nhau, tính không chính xác

The quality of being open can be understood in many different ways.

开放的质量可以有多种不同的理解方式

Ví dụ