Bản dịch của từ Unclear trong tiếng Việt
Unclear
Adjective

Unclear (Adjective)
ˈʌŋkliə
ˈəŋˈkɫɪr
01
Không rõ nghĩa, khó nhìn thấy hoặc hiểu được.
Not clear in meaning not easily seen or understood
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Unclear

Không rõ nghĩa, khó nhìn thấy hoặc hiểu được.
Not clear in meaning not easily seen or understood
Từ tiếng Việt gần nghĩa