Bản dịch của từ Equivocal trong tiếng Việt
Equivocal

Equivocal (Adjective)
Có thể hiểu theo nhiều cách; mơ hồ, không rõ ràng khiến người nghe hoặc người đọc không chắc ý nghĩa thực sự.
Open to more than one interpretation ambiguous.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "equivocal" chỉ sự không rõ ràng, mơ hồ hoặc có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, nó thường được sử dụng để chỉ những câu trả lời hoặc thông tin không quyết đoán, gây nhầm lẫn cho người nghe hoặc đọc. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết thứ hai. Cách sử dụng của từ này trong các lĩnh vực như triết học hay pháp lý thể hiện tính chất đa nghĩa và cần được làm rõ trong diễn đạt.
Họ từ
Từ "equivocal" chỉ sự không rõ ràng, mơ hồ hoặc có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, nó thường được sử dụng để chỉ những câu trả lời hoặc thông tin không quyết đoán, gây nhầm lẫn cho người nghe hoặc đọc. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết thứ hai. Cách sử dụng của từ này trong các lĩnh vực như triết học hay pháp lý thể hiện tính chất đa nghĩa và cần được làm rõ trong diễn đạt.
