Anh - Việt

Bản dịch của từ Fix trong tiếng Việt

fix

VerbNoun

fix (Verb)

/fɪks/
/fɪks/
AI

Nghĩa 01

Sửa chữa hoặc cải tạo một vật, thiết bị, công trình để nó hoạt động tốt trở lại hoặc trông mới hơn.

Repair, remodel.

Ví dụ
Cô đã sửa chiếc ghế bị hỏng ở trung tâm cộng đồng.She fixed the broken chair in the community center.
Các tình nguyện viên đã sửa thiết bị sân chơi bị hư hỏng.The volunteers fixed the damaged playground equipment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Gắn, cố định một vật vào một vị trí nhất định sao cho chắc chắn không bị rung lắc hoặc di chuyển.

Fasten (something) securely in a particular place or position.

Ví dụ
Sửa cái ghế hỏng trước khi cuộc họp bắt đầu.Fix the broken chair before the meeting starts.
Bạn có thể sửa cái biển bên ngoài trung tâm cộng đồng không?Can you fix the sign outside the community center, please?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Can thiệp để làm cho kết quả (ví dụ một cuộc thi, trận đấu hoặc bầu cử) thay đổi theo ý mình bằng cách bất hợp pháp hoặc mánh khóe.

Influence the outcome of (something, especially a race, match, or election) by illegal or underhand means.

Ví dụ
Cô ấy cố gắng sửa chữa cuộc bầu cử bằng cách hối lộ cử tri.She tried to fix the election by bribing voters.
Vụ bê bối liên quan đến việc cố gắng sửa chữa kết quả sự kiện từ thiện.The scandal involved attempts to fix the charity event results.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Tiêm một loại thuốc gây nghiện (như heroin) vào cơ thể; nghĩa là tiêm chích ma túy

Take an injection of a narcotic drug.

Ví dụ
Cô ấy cần phải chữa trị vấn đề nghiện ngập của mình với sự giúp đỡ chuyên nghiệp.She needed to fix her addiction problem with professional help.
Chính phủ đang làm việc để khắc phục vấn đề lạm dụng ma túy trong xã hội.The government is working to fix the drug abuse issue in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 05

Quyết định hoặc ấn định một điều gì đó cụ thể (ví dụ: giá cả, ngày giờ, kế hoạch hành động).

Decide or settle on (a specific price, date, course of action, etc.)

Ví dụ
Họ đã quyết định cuộc họp vào thứ Hai tới.They fixed the meeting for next Monday.
Sự kiện từ thiện đã được quyết định vào ngày 15 tháng 12.The charity event was fixed for December 15th.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 06

Làm cho (một màu nhuộm, ảnh chụp, hoặc bản vẽ) trở nên cố định, không phai hoặc không bị thay đổi — tức là xử lý để giữ cho hình ảnh hoặc màu bền vững, không bị rửa trôi hay mờ đi.

Make (a dye, photographic image, or drawing) permanent.

Ví dụ
Cô ấy sửa ảnh đang phai để bảo tồn kỷ niệm.She fixed the fading photo to preserve the memory.
Anh ấy sửa cái lọ bị vỡ trước khi trưng bày tại triển lãm.He fixed the broken vase before displaying it at the exhibition.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 07

Thao tác y tế để triệt sản động vật (cắt hoặc loại bỏ bộ phận sinh dục) nhằm ngăn chúng sinh sản; thường gọi là vô sinh hoặc triệt sản cho thú nuôi.

Castrate or spay (an animal); neuter.

Ví dụ
Trung tâm cứu hộ động vật thường phẩu thuật mèo hoang.The animal shelter often fixes stray cats to control the population.
Nhiều chủ thú cưng chọn phẩu thuật chó để tránh những lứa không mong muốn.Many pet owners choose to fix their dogs to prevent unwanted litters.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 08

Sửa chữa hoặc khắc phục một vật hỏng để nó hoạt động trở lại.

Mend or repair.

Ví dụ
Cô ấy đã sửa cửa sổ bị vỡ ở trung tâm cộng đồng.She fixed the broken window in the community center.
Các tình nguyện viên đã sửa chữa thiết bị công viên cho trẻ em.The volunteers fixed the playground equipment for the children.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 09

Sắp xếp, bố trí hoặc tổ chức một việc gì đó (ví dụ: hẹn gặp, sự kiện, cuộc họp) để mọi thứ được chuẩn bị và diễn ra theo kế hoạch.

Make arrangements for (something); organize.

Ví dụ
Cô ấy sắp xếp một cuộc họp với tổ chức từ thiện.She fixed a meeting with the charity organization.
Họ sắp xếp lịch trình cho sự kiện cộng đồng.They fixed the schedule for the community event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của fix (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

fix

V2

Quá khứ đơn

Past simple

fixed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

fixed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

fixes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

fixing

Kết hợp từ của fix (Verb)

PHRASESPREPOSITIONfix + ADVERB
Kết hợp từ của fix
Collocation
Ví dụ

cố định cái gì đó

fix sth in place

Trung tâm cộng đồng sẽ cố định thiết bị sân chơi vào tuần tới.

The community center will fix the playground equipment in place next week.

sửa cái gì đó

get sth fixed

Nhiều người sửa điện thoại hỏng tại các cửa hàng sửa chữa địa phương.

Many people get their broken phones fixed at local repair shops.

giữ cái gì ở vị trí

fix sth in position

Cộng đồng đã cố định ghế công viên để có chỗ ngồi tốt hơn.

The community fixed the park benches in position for better seating.

fix (Noun)

/fɪks/
/fˈɪks/
AI

Nghĩa 01

Một thỏa thuận hoặc sắp xếp gian lận/không minh bạch được làm để lừa đảo, thao túng kết quả hoặc tạo lợi ích bất chính.

A dishonest or underhand arrangement.

Ví dụ
Chính phủ đã phát hiện một vụ thỏa thuận tham nhũng trong hệ thống phúc lợi xã hội.The government uncovered a corruption fix in the social welfare system.
Tổ chức từ thiện bị buộc tội liên quan đến một vụ bê bối thỏa thuận.The charity organization was accused of being involved in a fix scandal.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(Trong hàng hải, hàng không hoặc dẫn đường) Vị trí xác định bằng cách dùng phương hướng nhìn thấy, xác định góc độ từ nhiều hướng (như quan sát bằng mắt hoặc bằng vô tuyến) hoặc bằng quan sát thiên văn.

A position determined by visual or radio bearings or astronomical observations.

Ví dụ
Vị trí chính xác của sự kiện tùy thiệp là quan trọng.The exact fix of the charity event location was crucial.
Cô ấy cần vị trí của nơi họp để lên kế hoạch hiệu quả.She needed the fix of the meeting place to plan efficiently.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tình huống khó khăn hoặc bối rối mà người ta khó thoát ra được; một hoàn cảnh nan giải, rắc rối.

A difficult or awkward situation from which it is hard to extricate oneself; a predicament.

Ví dụ
Sau cuộc tranh cãi, cô ấy bị mắc kẹt.After the argument, she found herself in a fix.
Những lời nói dối của anh ấy đặt anh ấy vào tình thế khó khăn với bạn bè.His lies put him in a fix with his friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Một liều thuốc gây nghiện (thường là thuốc phiện) mà người nghiện dùng để thỏa mãn cơn thèm hoặc để tránh triệu chứng cai thuốc.

A dose of a narcotic drug to which one is addicted.

Ví dụ
Anh ấy cần một liều thuốc để làm hài lòng nhu cầu nghiện ma túy của mình.He needed a fix to satisfy his addiction to heroin.
Người nghiện đã tuyệt vọng vì liều ma túy hàng ngày của mình.The addict was desperate for his daily fix of cocaine.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 05

Một biện pháp được thực hiện để khắc phục một vấn đề hoặc sửa một lỗi; một giải pháp hoặc cách xử lý để làm cho mọi thứ hoạt động bình thường trở lại.

A measure taken to resolve a problem or correct a mistake; a solution or remedy.

Ví dụ
Chính phủ đề xuất một cách khắc phục cho cuộc khủng hoảng nhà ở.The government proposed a fix for the housing crisis.
Tổ chức từ thiện cung cấp một giải pháp cho vấn đề đói nghèo.The charity organization provided a fix for the hunger issue.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của fix (Noun)

ADJECTIVE + fixVERB + fix
Kết hợp từ của fix
Collocation
Ví dụ

giải pháp tạm thời

short-term fix

Thành phố đã thực hiện một giải pháp tạm thời cho nạn vô gia cư mùa đông trước.

The city implemented a short-term fix for homelessness last winter.

sửa chữa tạm thời

temporary fix

Trung tâm cộng đồng đã cung cấp một giải pháp tạm thời cho vấn đề nhà ở.

The community center provided a temporary fix for the housing issue.

sửa chữa kỹ thuật

technical fix

Thành phố đã thực hiện một giải pháp kỹ thuật cho tình trạng tắc nghẽn giao thông năm ngoái.

The city implemented a technical fix for traffic congestion last year.

giải pháp công nghệ

technological fix

Nhiều người tin rằng giải pháp công nghệ có thể giải quyết các vấn đề xã hội nhanh, như việc dùng ứng dụng để tìm việc làm nhanh chóng.

Many people believe that a technological fix can solve social problems fast, like using apps to find jobs quickly.

sửa chữa định kỳ

regular fix

Nhiều người đến công viên để có một liệu pháp thường xuyên về không khí trong lành và tập thể dục.

Many people go to the park for a regular fix of fresh air and exercise.

fix (Noun)

/fˈɪksɪz/
/fˈɪksɪz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của "fix" khi dùng như danh từ — chỉ những lần sửa chữa, chỗ sửa hoặc biện pháp khắc phục (ví dụ: các lần sửa chữa, các cách khắc phục lỗi).

plural of fix.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng cung cấp các giải pháp cho vấn đề xã hội hàng tháng.The community center provides fixes for local social issues every month.
Nhiều giải pháp cho vấn đề xã hội thường bị chính phủ bỏ qua.Many fixes for social problems are often ignored by the government.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của fix (Noun)

ADJECTIVE + fixVERB + fix
Kết hợp từ của fix
Collocation
Ví dụ

giải pháp lâu dài

long-term fix

Một khu vườn cộng đồng có thể là giải pháp lâu dài cho sự cô đơn vì những người hàng xóm gặp nhau vào mỗi thứ Bảy.

A community garden can be a long-term fix for loneliness because neighbors meet every Saturday.

giải pháp tạm thời

short-term fix

Việc thêm tình nguyện viên tại trung tâm cộng đồng là một giải pháp ngắn hạn cho sự cô đơn, nhưng tình bạn lâu dài giữa những người hàng xóm quan trọng hơn.

Adding volunteers at the community center is a short-term fix for loneliness, but lasting friendships between neighbors are more important.

khắc phục kỹ thuật

technical fix

Sau khi trang web của cộng đồng gặp sự cố, các tình nguyện viên đã đưa ra một giải pháp kỹ thuật đơn giản trong vòng một ngày, để người dân có thể tiếp tục chia sẻ thông tin về các sự kiện.

After the community website had a problem, volunteers provided a simple technical fix within one day, so residents could continue sharing event information.

cách khắc phục đơn giản

simple fix

Một giải pháp đơn giản cho sự cô lập xã hội là mời một người hàng xóm cô đơn tham gia buổi gặp mặt cộng đồng.

A simple fix for social isolation is to invite a lonely neighbor to a community gathering.

giải pháp công nghệ

technological fix

Một giải pháp công nghệ không thể thay thế những cuộc trò chuyện thân thiện, vì vậy trung tâm cộng đồng của chúng tôi sử dụng bảng thông báo trực tuyến để giúp hàng xóm chia sẻ các sự kiện.

A technological fix cannot replace friendly talks, so our community center uses an online notice board to help neighbors share events.

Video ngữ cảnh