Bản dịch của từ Fix trong tiếng Việt

Fix

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fix(Verb)

fɪks
fɪks
01

Sửa chữa hoặc cải tạo một vật, thiết bị, công trình để nó hoạt động tốt trở lại hoặc trông mới hơn.

Repair, remodel.

修理,翻新

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Gắn, cố định một vật vào một vị trí nhất định sao cho chắc chắn không bị rung lắc hoặc di chuyển.

Fasten (something) securely in a particular place or position.

固定在某个地方或位置。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Can thiệp để làm cho kết quả (ví dụ một cuộc thi, trận đấu hoặc bầu cử) thay đổi theo ý mình bằng cách bất hợp pháp hoặc mánh khóe.

Influence the outcome of (something, especially a race, match, or election) by illegal or underhand means.

通过非法手段影响结果

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Tiêm một loại thuốc gây nghiện (như heroin) vào cơ thể; nghĩa là tiêm chích ma túy

Take an injection of a narcotic drug.

注射毒品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Quyết định hoặc ấn định một điều gì đó cụ thể (ví dụ: giá cả, ngày giờ, kế hoạch hành động).

Decide or settle on (a specific price, date, course of action, etc.)

确定(价格、日期、行动等)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Làm cho (một màu nhuộm, ảnh chụp, hoặc bản vẽ) trở nên cố định, không phai hoặc không bị thay đổi — tức là xử lý để giữ cho hình ảnh hoặc màu bền vững, không bị rửa trôi hay mờ đi.

Make (a dye, photographic image, or drawing) permanent.

使(染料、照片或图画)永久化。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Thao tác y tế để triệt sản động vật (cắt hoặc loại bỏ bộ phận sinh dục) nhằm ngăn chúng sinh sản; thường gọi là vô sinh hoặc triệt sản cho thú nuôi.

Castrate or spay (an animal); neuter.

给动物绝育

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Sửa chữa hoặc khắc phục một vật hỏng để nó hoạt động trở lại.

Mend or repair.

修理或修复。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

09

Sắp xếp, bố trí hoặc tổ chức một việc gì đó (ví dụ: hẹn gặp, sự kiện, cuộc họp) để mọi thứ được chuẩn bị và diễn ra theo kế hoạch.

Make arrangements for (something); organize.

安排

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Fix (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Fix

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Fixed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Fixed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Fixes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Fixing

Fix(Noun)

fɪks
fˈɪks
01

Một thỏa thuận hoặc sắp xếp gian lận/không minh bạch được làm để lừa đảo, thao túng kết quả hoặc tạo lợi ích bất chính.

A dishonest or underhand arrangement.

不正当的安排

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(Trong hàng hải, hàng không hoặc dẫn đường) Vị trí xác định bằng cách dùng phương hướng nhìn thấy, xác định góc độ từ nhiều hướng (như quan sát bằng mắt hoặc bằng vô tuyến) hoặc bằng quan sát thiên văn.

A position determined by visual or radio bearings or astronomical observations.

位置

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tình huống khó khăn hoặc bối rối mà người ta khó thoát ra được; một hoàn cảnh nan giải, rắc rối.

A difficult or awkward situation from which it is hard to extricate oneself; a predicament.

困境

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một liều thuốc gây nghiện (thường là thuốc phiện) mà người nghiện dùng để thỏa mãn cơn thèm hoặc để tránh triệu chứng cai thuốc.

A dose of a narcotic drug to which one is addicted.

吸毒者所需的药物剂量

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Một biện pháp được thực hiện để khắc phục một vấn đề hoặc sửa một lỗi; một giải pháp hoặc cách xử lý để làm cho mọi thứ hoạt động bình thường trở lại.

A measure taken to resolve a problem or correct a mistake; a solution or remedy.

解决问题的方法

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ