fix
fix (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fix (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fix |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | fixed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | fixed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | fixes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | fixing |
Kết hợp từ của fix (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cố định cái gì đó fix sth in place | Trung tâm cộng đồng sẽ cố định thiết bị sân chơi vào tuần tới. The community center will fix the playground equipment in place next week. |
sửa cái gì đó get sth fixed | Nhiều người sửa điện thoại hỏng tại các cửa hàng sửa chữa địa phương. Many people get their broken phones fixed at local repair shops. |
giữ cái gì ở vị trí fix sth in position | Cộng đồng đã cố định ghế công viên để có chỗ ngồi tốt hơn. The community fixed the park benches in position for better seating. |
fix (Noun)
Nghĩa 01
Một thỏa thuận hoặc sắp xếp gian lận/không minh bạch được làm để lừa đảo, thao túng kết quả hoặc tạo lợi ích bất chính.
A dishonest or underhand arrangement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(Trong hàng hải, hàng không hoặc dẫn đường) Vị trí xác định bằng cách dùng phương hướng nhìn thấy, xác định góc độ từ nhiều hướng (như quan sát bằng mắt hoặc bằng vô tuyến) hoặc bằng quan sát thiên văn.
A position determined by visual or radio bearings or astronomical observations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của fix (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
giải pháp tạm thời short-term fix | Thành phố đã thực hiện một giải pháp tạm thời cho nạn vô gia cư mùa đông trước. The city implemented a short-term fix for homelessness last winter. |
sửa chữa tạm thời temporary fix | Trung tâm cộng đồng đã cung cấp một giải pháp tạm thời cho vấn đề nhà ở. The community center provided a temporary fix for the housing issue. |
sửa chữa kỹ thuật technical fix | Thành phố đã thực hiện một giải pháp kỹ thuật cho tình trạng tắc nghẽn giao thông năm ngoái. The city implemented a technical fix for traffic congestion last year. |
giải pháp công nghệ technological fix | Nhiều người tin rằng giải pháp công nghệ có thể giải quyết các vấn đề xã hội nhanh, như việc dùng ứng dụng để tìm việc làm nhanh chóng. Many people believe that a technological fix can solve social problems fast, like using apps to find jobs quickly. |
sửa chữa định kỳ regular fix | Nhiều người đến công viên để có một liệu pháp thường xuyên về không khí trong lành và tập thể dục. Many people go to the park for a regular fix of fresh air and exercise. |
fix (Noun)
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của "fix" khi dùng như danh từ — chỉ những lần sửa chữa, chỗ sửa hoặc biện pháp khắc phục (ví dụ: các lần sửa chữa, các cách khắc phục lỗi).
plural of fix.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của fix (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
giải pháp lâu dài long-term fix | Một khu vườn cộng đồng có thể là giải pháp lâu dài cho sự cô đơn vì những người hàng xóm gặp nhau vào mỗi thứ Bảy. A community garden can be a long-term fix for loneliness because neighbors meet every Saturday. |
giải pháp tạm thời short-term fix | Việc thêm tình nguyện viên tại trung tâm cộng đồng là một giải pháp ngắn hạn cho sự cô đơn, nhưng tình bạn lâu dài giữa những người hàng xóm quan trọng hơn. Adding volunteers at the community center is a short-term fix for loneliness, but lasting friendships between neighbors are more important. |
khắc phục kỹ thuật technical fix | Sau khi trang web của cộng đồng gặp sự cố, các tình nguyện viên đã đưa ra một giải pháp kỹ thuật đơn giản trong vòng một ngày, để người dân có thể tiếp tục chia sẻ thông tin về các sự kiện. After the community website had a problem, volunteers provided a simple technical fix within one day, so residents could continue sharing event information. |
cách khắc phục đơn giản simple fix | Một giải pháp đơn giản cho sự cô lập xã hội là mời một người hàng xóm cô đơn tham gia buổi gặp mặt cộng đồng. A simple fix for social isolation is to invite a lonely neighbor to a community gathering. |
giải pháp công nghệ technological fix | Một giải pháp công nghệ không thể thay thế những cuộc trò chuyện thân thiện, vì vậy trung tâm cộng đồng của chúng tôi sử dụng bảng thông báo trực tuyến để giúp hàng xóm chia sẻ các sự kiện. A technological fix cannot replace friendly talks, so our community center uses an online notice board to help neighbors share events. |