Anh - Việt

Bản dịch của từ Injection trong tiếng Việt

injection

Noun

injection (Noun)

/ɪndʒˈɛkʃn̩/
/ɪndʒˈɛkʃn̩/
AI

Nghĩa 01

Hành động đưa một tàu vũ trụ hoặc vật thể khác vào quỹ đạo hoặc cung đường bay xác định (ví dụ: đưa vào quỹ đạo Trái Đất).

The entry or placing of a spacecraft or other object into an orbit or trajectory.

Ví dụ
Việc rót vốn vào sự kiện từ thiện đã thúc đẩy sự thành công của nó.The injection of funds into the charity event boosted its success.
Sự hài hước của cô ấy đưa vào cuộc trò chuyện đã làm tâm trạng nhẹ nhàng hơn.Her injection of humor into the conversation lightened the mood.

Nghĩa 02

Hành động tiêm (một chất) vào cơ thể hoặc kết quả/đợt của việc tiêm.

An instance of injecting or being injected.

Ví dụ
Y tá đã tiêm thuốc cho bệnh nhân.The nurse administered an injection to the patient.
Việc tiêm vắc xin đã bảo vệ cộng đồng khỏi bệnh tật.The vaccination injection protected the community from diseases.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trong toán học: một ánh xạ một-một từ mỗi phần tử của tập A sang tập B sao cho mỗi phần tử của A tương ứng với đúng một phần tử khác biệt trong B (không có hai phần tử khác nhau của A cùng ghép vào một phần tử của B).

A one-to-one mapping.

Ví dụ
Việc bơm vốn vào cộng đồng đã có tác động tích cực.The injection of funds into the community had a positive impact.
Chính phủ đã tuyên bố bơm các nguồn lực để hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương.The government announced an injection of resources to support local businesses.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của injection (Noun)

SingularPlural

injection

injections

Kết hợp từ của injection (Noun)

ADJECTIVE + injectionPHRASESPREPOSITIONVERB + injection
Kết hợp từ của injection
Collocation
Ví dụ

tiêm hàng tuần

weekly injection

Cô ấy nhận một mũi tiêm hàng tuần cho tình trạng sức khỏe của mình.

She received a weekly injection for her medical condition.

tiền góp vốn

capital injection

Công ty nhận được một lượng vốn đầu tư lớn để mở rộng.

The company received a significant capital injection for expansion.

tiêm phòng uốn ván

tetanus injection

Cô ấy đã được tiêm phòng uốn ván sau khi bước lên một cái đinh gỉ.

She received a tetanus injection after stepping on a rusty nail.

tiền mặt đầu tư

cash injection

Công ty nhận được một lượng tiền mặt để dành cho dự án xã hội.

The company received a cash injection for its social projects.

tiêm hàng ngày

daily injection

Cô ấy nhận một liều tiêm hằng ngày để điều trị bệnh tiểu đường.

She receives a daily injection to manage her diabetes.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh