Bản dịch của từ Injection trong tiếng Việt
Injection

Injection (Noun)
Hành động đưa một tàu vũ trụ hoặc vật thể khác vào quỹ đạo hoặc cung đường bay xác định (ví dụ: đưa vào quỹ đạo Trái Đất).
The entry or placing of a spacecraft or other object into an orbit or trajectory.
Trong toán học: một ánh xạ một-một từ mỗi phần tử của tập A sang tập B sao cho mỗi phần tử của A tương ứng với đúng một phần tử khác biệt trong B (không có hai phần tử khác nhau của A cùng ghép vào một phần tử của B).
A one-to-one mapping.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "injection" chỉ hành động tiêm một chất lỏng vào cơ thể qua kim tiêm, thường là thuốc hoặc vaccine. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng giống như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ "injection" có thể được sử dụng để chỉ các phương pháp tiêm khác nhau, như tiêm tĩnh mạch hay tiêm dưới da. Từ này cũng xuất hiện trong lĩnh vực máy tính, như trong "injection code", có nghĩa là việc cố tình chèn mã độc hại vào ứng dụng.
Họ từ
Từ "injection" chỉ hành động tiêm một chất lỏng vào cơ thể qua kim tiêm, thường là thuốc hoặc vaccine. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng giống như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ "injection" có thể được sử dụng để chỉ các phương pháp tiêm khác nhau, như tiêm tĩnh mạch hay tiêm dưới da. Từ này cũng xuất hiện trong lĩnh vực máy tính, như trong "injection code", có nghĩa là việc cố tình chèn mã độc hại vào ứng dụng.
