injection
injection (Noun)
Nghĩa 01
Hành động đưa một tàu vũ trụ hoặc vật thể khác vào quỹ đạo hoặc cung đường bay xác định (ví dụ: đưa vào quỹ đạo Trái Đất).
The entry or placing of a spacecraft or other object into an orbit or trajectory.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Trong toán học: một ánh xạ một-một từ mỗi phần tử của tập A sang tập B sao cho mỗi phần tử của A tương ứng với đúng một phần tử khác biệt trong B (không có hai phần tử khác nhau của A cùng ghép vào một phần tử của B).
A one-to-one mapping.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của injection (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
injection | injections |
Kết hợp từ của injection (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tiêm hàng tuần weekly injection | Cô ấy nhận một mũi tiêm hàng tuần cho tình trạng sức khỏe của mình. She received a weekly injection for her medical condition. |
tiền góp vốn capital injection | Công ty nhận được một lượng vốn đầu tư lớn để mở rộng. The company received a significant capital injection for expansion. |
tiêm phòng uốn ván tetanus injection | Cô ấy đã được tiêm phòng uốn ván sau khi bước lên một cái đinh gỉ. She received a tetanus injection after stepping on a rusty nail. |
tiền mặt đầu tư cash injection | Công ty nhận được một lượng tiền mặt để dành cho dự án xã hội. The company received a cash injection for its social projects. |
tiêm hàng ngày daily injection | Cô ấy nhận một liều tiêm hằng ngày để điều trị bệnh tiểu đường. She receives a daily injection to manage her diabetes. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "injection" chỉ hành động tiêm một chất lỏng vào cơ thể qua kim tiêm, thường là thuốc hoặc vaccine. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng giống như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ "injection" có thể được sử dụng để chỉ các phương pháp tiêm khác nhau, như tiêm tĩnh mạch hay tiêm dưới da. Từ này cũng xuất hiện trong lĩnh vực máy tính, như trong "injection code", có nghĩa là việc cố tình chèn mã độc hại vào ứng dụng.