Bản dịch của từ Mapping trong tiếng Việt
Mapping

Mapping (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong lập trình hướng đối tượng, “mapping” là việc chuyển đổi dữ liệu từ kiểu này sang kiểu khác khi hai hệ thống kiểu dữ liệu không tương thích với nhau — ví dụ chuyển một đối tượng từ lớp A sang lớp B, hoặc ánh xạ các trường dữ liệu giữa hai mô hình khác nhau để chúng phù hợp và có thể trao đổi dữ liệu.
Objectoriented programming conversion of data types between incompatible type systems.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong toán học, "mapping" là một ánh xạ hay hàm số: một quy tắc liên kết mỗi phần tử của một tập cho trước với đúng một phần tử của tập khác. Nói cách khác, nó biểu thị sự tương ứng giữa các phần tử của hai cấu trúc toán học.
Mathematics A function that maps every element of a given mathematical structure eg a set to a unique element of another structure a correspondence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Mapping là thuật ngữ chỉ quá trình tạo ra bản đồ hoặc hình ảnh biểu diễn không gian và dữ liệu địa lý. Trong ngữ cảnh khoa học dữ liệu, mapping có thể đề cập đến việc ánh xạ thông tin từ một kiểu dữ liệu sang kiểu dữ liệu khác. Trong tiếng Anh, từ này có cách viết và phát âm giống nhau giữa Anh-Mỹ. Tuy nhiên, nét nghĩa và sử dụng có thể khác nhau trong các lĩnh vực như địa lý, công nghệ thông tin và sinh học, thể hiện sự đa dạng trong ý nghĩa của nó.
Họ từ
Mapping là thuật ngữ chỉ quá trình tạo ra bản đồ hoặc hình ảnh biểu diễn không gian và dữ liệu địa lý. Trong ngữ cảnh khoa học dữ liệu, mapping có thể đề cập đến việc ánh xạ thông tin từ một kiểu dữ liệu sang kiểu dữ liệu khác. Trong tiếng Anh, từ này có cách viết và phát âm giống nhau giữa Anh-Mỹ. Tuy nhiên, nét nghĩa và sử dụng có thể khác nhau trong các lĩnh vực như địa lý, công nghệ thông tin và sinh học, thể hiện sự đa dạng trong ý nghĩa của nó.
