Anh - Việt
PC
Noun
PC (Noun)
/pˌiːsˈiː/
/ˈpiˈsi/
AI
Ví dụ
Máy tính cá nhân của tôi chạy chậm khi tôi dùng ứng dụng mạng xã hội như Facebook.My PC is slow when I use social media apps like Facebook.
Cô ấy không có máy tính cá nhân ở nhà để trò chuyện với bạn bè.She does not have a PC at home for chatting with friends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
viết tắt của "chính trị đúng đắn," chỉ ngôn ngữ hoặc hành vi không gây xúc phạm đến người khác.
abbreviation for politically correct referring to language or behavior that avoids offending others
Ví dụ
Nhiều người dùng ngôn ngữ PC trong các bài đăng mạng xã hội ngày nay.Many people use PC language in social media posts today.
Anh ấy không tuân theo các quy tắc PC trong bài phát biểu của mình.He does not follow PC rules in his speeches.
Nghĩa 03
một máy tính cá nhân thường được sử dụng cho các công việc và hoạt động riêng lẻ
a personal computer typically used for individual tasks and activities
Ví dụ
Tôi sử dụng PC để viết bài luận luyện thi IELTS mỗi ngày.I use my PC to write essays for IELTS practice every day.
Cô ấy không có PC ở nhà để dùng mạng xã hội.She does not have a PC at home for social media use.
Từ tiếng Việt gần nghĩa