Bản dịch của từ Individual trong tiếng Việt

Individual

Noun CountableAdjectiveNounNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Individual (Noun Countable)

ˌɪn.dɪˈvɪdʒ.u.əl
ˌɪn.dəˈvɪdʒ.u.əl
01

Một người riêng lẻ; một cá nhân tách biệt khỏi nhóm hoặc cộng đồng.

Individual.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Individual (Adjective)

ˌɪndəvˈɪdʒəwl̩
ˌɪndəvˈɪdʒul̩
01

Riêng lẻ; thuộc về từng cá nhân một, tách biệt khỏi nhóm hoặc tổng thể.

Single; separate.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thuộc về một người cụ thể; dành cho hoặc liên quan đến từng cá nhân riêng lẻ (không phải tập thể).

Of or for a particular person.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Individual (Noun)

ˌɪndəvˈɪdʒəwl̩
ˌɪndəvˈɪdʒul̩
01

Một người riêng lẻ, một cá nhân — tức là một con người đơn lẻ, tách biệt khỏi tập thể hoặc nhóm.

A single human being as distinct from a group.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Individual (Noun)

ɨndˈɪvɨd
ɨndˈɪvɨd
01

Người riêng lẻ, một cá nhân (một người độc lập, tách biệt khỏi tập thể).

Individual.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ