port
port (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một loại rượu vang mạnh, ngọt, có màu đỏ sẫm (đôi khi nâu hoặc trắng), có độ cồn cao do được thêm rượu mạnh (fortified), xuất xứ từ Bồ Đào Nha; thường được uống kèm tráng miệng hoặc sau bữa ăn.
A strong, sweet dark red (occasionally brown or white) fortified wine, originally from Portugal, typically drunk as a dessert wine.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Cổng (lối vào) — cửa hoặc lối đi dẫn vào, đặc biệt là cổng vào một thành phố có tường bao quanh.
A gate or gateway, especially into a walled city.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 09
Một túi đựng đồ khi đi du lịch; va li hoặc túi xách dùng để chứa quần áo và vật dụng cá nhân khi đi xa.
A suitcase or travelling bag.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của port (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
port | ports |
Kết hợp từ của port (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cảng lớn major port | Singapore là một cảng lớn ở Đông Nam Á. Singapore is a major port in Southeast Asia. |
cảng ven biển coastal port | Cảng ven biển San Diego hỗ trợ nhiều doanh nghiệp đánh bắt cá địa phương. The coastal port of San Diego supports many local fishing businesses. |
cảng cá fishing port | Cảng cá đang nhộn nhịp với những ngư dân chuẩn bị đánh bắt. The fishing port is bustling with fishermen preparing for the catch. |
bến phà ferry port | Cảng phà đông đúc với du khách lên đảo. The ferry port is busy with tourists boarding for the island. |
Cổng kênh Channel port | Cảng kênh kết nối cộng đồng với nhiều thị trường toàn cầu. The channel port connects the community to various global markets. |
port (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của port (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | port |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | ported |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | ported |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | ports |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | porting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "port" trong tiếng Anh có nghĩa chung là một địa điểm ven biển cho phép tàu thuyền cập bến, thường là nơi tiếp nhận hàng hóa và hành khách. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "port" được sử dụng tương tự, tuy nhiên trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể mang nghĩa chỉ một cổng vào hoặc ra trong hệ thống máy tính. Phát âm có sự khác biệt nhỏ nhưng không đủ để gây nhầm lẫn, trong khi cách viết và ngữ cảnh sử dụng hầu như giống nhau.