Bản dịch của từ Port trong tiếng Việt
Port

Port (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại rượu vang mạnh, ngọt, có màu đỏ sẫm (đôi khi nâu hoặc trắng), có độ cồn cao do được thêm rượu mạnh (fortified), xuất xứ từ Bồ Đào Nha; thường được uống kèm tráng miệng hoặc sau bữa ăn.
A strong, sweet dark red (occasionally brown or white) fortified wine, originally from Portugal, typically drunk as a dessert wine.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cổng (lối vào) — cửa hoặc lối đi dẫn vào, đặc biệt là cổng vào một thành phố có tường bao quanh.
A gate or gateway, especially into a walled city.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một túi đựng đồ khi đi du lịch; va li hoặc túi xách dùng để chứa quần áo và vật dụng cá nhân khi đi xa.
A suitcase or travelling bag.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Port (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "port" trong tiếng Anh có nghĩa chung là một địa điểm ven biển cho phép tàu thuyền cập bến, thường là nơi tiếp nhận hàng hóa và hành khách. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "port" được sử dụng tương tự, tuy nhiên trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể mang nghĩa chỉ một cổng vào hoặc ra trong hệ thống máy tính. Phát âm có sự khác biệt nhỏ nhưng không đủ để gây nhầm lẫn, trong khi cách viết và ngữ cảnh sử dụng hầu như giống nhau.
Họ từ
Từ "port" trong tiếng Anh có nghĩa chung là một địa điểm ven biển cho phép tàu thuyền cập bến, thường là nơi tiếp nhận hàng hóa và hành khách. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "port" được sử dụng tương tự, tuy nhiên trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể mang nghĩa chỉ một cổng vào hoặc ra trong hệ thống máy tính. Phát âm có sự khác biệt nhỏ nhưng không đủ để gây nhầm lẫn, trong khi cách viết và ngữ cảnh sử dụng hầu như giống nhau.
