Bản dịch của từ Port trong tiếng Việt

Port

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Port (Noun)

pˈɔɹt
poʊɹt
01

Một thị trấn hoặc thành phố có cảng hoặc có đường nước có thể đi lại được, nơi tàu thuyền cập bến để chất hàng hoặc dỡ hàng.

A town or city with a harbour or access to navigable water where ships load or unload.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tư thế, phong thái hay cách dáng của một người khi đứng, đi hoặc cư xử; cách thể hiện bản thân ra bên ngoài (ví dụ: phong thái tự tin, tư thế trang nghiêm).

A person's carriage or bearing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một loại rượu vang mạnh, ngọt, có màu đỏ sẫm (đôi khi nâu hoặc trắng), có độ cồn cao do được thêm rượu mạnh (fortified), xuất xứ từ Bồ Đào Nha; thường được uống kèm tráng miệng hoặc sau bữa ăn.

A strong, sweet dark red (occasionally brown or white) fortified wine, originally from Portugal, typically drunk as a dessert wine.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một lỗ mở ở bên cạnh con tàu dùng để lên xuống hoặc chất dỡ hàng hóa.

An opening in the side of a ship for boarding or loading.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Việc chuyển mã nguồn hoặc phần mềm từ một hệ thống/máy tính sang hệ thống/máy tính khác để chạy được trên môi trường mới (ví dụ: chuyển chương trình từ Windows sang Linux).

A transfer of software from one system or machine to another.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Cổng (lối vào) — cửa hoặc lối đi dẫn vào, đặc biệt là cổng vào một thành phố có tường bao quanh.

A gate or gateway, especially into a walled city.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Một túi đựng đồ khi đi du lịch; va li hoặc túi xách dùng để chứa quần áo và vật dụng cá nhân khi đi xa.

A suitcase or travelling bag.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

08

Bên trái của tàu thủy hoặc máy bay khi người quan sát đang nhìn về phía trước (hướng mũi/không phía trước).

The side of a ship or aircraft that is on the left when one is facing forward.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

09

Một điểm cắm trên máy tính hoặc thiết bị mạng mà các thiết bị khác có thể kết nối vào (ví dụ: cổng USB, cổng mạng). Trong ngữ cảnh mạng máy tính, “port” thường chỉ một khe hoặc cổng giao tiếp để nối các thiết bị hoặc kết nối dữ liệu.

A socket in a computer network into which a device can be plugged.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

10

Tư thế yêu cầu khi có mệnh lệnh “port” để người lính hoặc lính canh đưa vũ khí về một vị trí nghỉ hoặc vị trí sẵn sàng—thường là vũ khí được kê ngang hoặc buông xuống theo chỉ đạo.

The position required by an order to port a weapon.

Ví dụ

Port (Verb)

pˈɔɹt
poʊɹt
01

Mang, khiêng hoặc chuyên chở (một vật từ chỗ này sang chỗ khác).

Carry or convey.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Di chuyển hoặc chuyển đổi phần mềm từ hệ thống/máy này sang hệ thống/máy khác, thường bao gồm điều chỉnh để phần mềm chạy được trên môi trường mới.

Transfer (software) from one system or machine to another.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Quay tàu (hoặc bánh lái) sang phía bên trái của tàu (theo hướng hàng hải gọi là 'port').

Turn (a ship or its helm) to port.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ