harbour
harbour (Verb)
Nghĩa 01 · Giữ một suy nghĩ hoặc cảm xúc—thường là tiêu cực—ở trong đầu, thường là giữ kín, không bộc lộ ra ngoài.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của harbour (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | harbour |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | harboured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | harboured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | harbours |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | harbouring |
harbour (Noun)
Nghĩa 01 · Một nơi dọc bờ biển hoặc sông nơi tàu thuyền có thể neo đậu an toàn, thường được bảo vệ khỏi sóng lớn bằng cảng, đê, bến hoặc các công trình nhân tạo khác.
Một nơi dọc bờ biển hoặc sông nơi tàu thuyền có thể neo đậu an toàn, thường được bảo vệ khỏi sóng lớn bằng cảng, đê, bến hoặc các công trình nhân tạo khác.
A place on the coast where ships may moor in shelter especially one protected from rough water by piers jetties and other artificial structures.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của harbour (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
harbour | harbours |
Kết hợp từ của harbour (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cảng tốt good harbour | Làng chài có một cảng tốt cho thuyền. The fishing village has a good harbour for boats. |
cảng neo đậu sheltered harbour | Thị trấn nhỏ có một cảng trú ẩn cho thuyền cá. The small town had a sheltered harbour for fishing boats. |
cảng đông đúc busy harbour | Cảng đông đúc thu hút nhiều du khách. The busy harbor attracted many tourists. |
cảng đẹp pretty harbour | Cảng đẹp thu hút nhiều du khách. The pretty harbor attracted many tourists. |
cảng sâu deep harbour | Cảng sâu cung cấp một nơi neo đậu an toàn cho tàu. The deep harbor offered a safe anchorage for ships. |
harbour (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của harbour (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bến cảng tốt good harbour | Mối quan hệ tốt đẹp giữa những người hàng xóm giúp mọi người cảm thấy được chào đón. A good harbour between neighbors helps everyone feel welcome. |
bến cảng đẹp như tranh picturesque harbour | Câu lạc bộ cộng đồng của chúng tôi tổ chức một buổi dã ngoại bên một bến cảng đẹp như tranh, nơi hai mươi người hàng xóm chia sẻ thức ăn và kết bạn mới. Our community club held a picnic beside a picturesque harbour, and twenty neighbors shared food and made new friends. |
cảng nước sâu deep harbour | Tình bạn sâu sắc trong khu phố giúp các gia đình mới cảm thấy được chào đón. The deep harbour of friendship in our neighborhood helps new families feel welcome. |
bến cảng kín gió sheltered harbour | Câu lạc bộ cộng đồng của chúng tôi là chốn bình yên cho các gia đình mới, nơi những thành viên thân thiện gặp nhau vào mỗi thứ Bảy. Our community club is a sheltered harbour for new families, where friendly members meet every Saturday. |
cảng biển nhộn nhịp busy harbour | Tại cảng nhộn nhịp, các gia đình địa phương cùng nhau đến chợ cộng đồng vào mỗi thứ Bảy. At the busy harbour, local families visit the community market together every Saturday. |
harbour (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "harbour" có nghĩa là cảng, nơi tàu thuyền neo đậu an toàn và được bảo vệ khỏi điều kiện thời tiết xấu. Trong tiếng Anh Anh, "harbour" thường được dùng trong bối cảnh xây dựng hàng hải và du lịch, trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng "harbor" để chỉ cùng một khái niệm. Sự khác biệt này không chỉ ở chính tả mà còn ở cách phát âm, khi "harbour" có âm ['hɑ:bə] và "harbor" có âm ['hɑrbə].
