Bản dịch của từ Harbour trong tiếng Việt
Harbour

Harbour (Noun)
Một nơi dọc bờ biển hoặc sông nơi tàu thuyền có thể neo đậu an toàn, thường được bảo vệ khỏi sóng lớn bằng cảng, đê, bến hoặc các công trình nhân tạo khác.
A place on the coast where ships may moor in shelter especially one protected from rough water by piers jetties and other artificial structures.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Harbour (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Harbour (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Harbour (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "harbour" có nghĩa là cảng, nơi tàu thuyền neo đậu an toàn và được bảo vệ khỏi điều kiện thời tiết xấu. Trong tiếng Anh Anh, "harbour" thường được dùng trong bối cảnh xây dựng hàng hải và du lịch, trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng "harbor" để chỉ cùng một khái niệm. Sự khác biệt này không chỉ ở chính tả mà còn ở cách phát âm, khi "harbour" có âm ['hɑ:bə] và "harbor" có âm ['hɑrbə].
Họ từ
Từ "harbour" có nghĩa là cảng, nơi tàu thuyền neo đậu an toàn và được bảo vệ khỏi điều kiện thời tiết xấu. Trong tiếng Anh Anh, "harbour" thường được dùng trong bối cảnh xây dựng hàng hải và du lịch, trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng "harbor" để chỉ cùng một khái niệm. Sự khác biệt này không chỉ ở chính tả mà còn ở cách phát âm, khi "harbour" có âm ['hɑ:bə] và "harbor" có âm ['hɑrbə].
