moor
moor (Noun Countable)
Nghĩa 01 · Vùng đất cao, rộng và hoang, phủ cỏ thô, cây thạch nam và các cây thấp khác, đặc biệt ở Anh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của moor (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vùng đồng hoang hoang dã wild moor | Trong lớp học xã hội, chúng tôi dùng “mối quan hệ gắn bó” để mô tả mối quan hệ tốt đẹp giữa những người hàng xóm. In our social studies class, we use “wild moor” to describe a strong relationship between neighbors. |
đồng hoang lộng gió windswept moor | Vào cuối tuần, câu lạc bộ giao lưu của trường chúng tôi đưa 20 học sinh đến một vùng đồng hoang lộng gió, nơi chúng tôi cùng ăn trưa và kết bạn mới. At the weekend, our school social club took 20 students to a windswept moor, where we shared lunch and made new friends. |
vùng đồng hoang rộng mở open moor | Tại câu lạc bộ xã hội hằng tuần, những người hàng xóm xây dựng mối quan hệ gắn bó thông qua các trò chơi chung. At our weekly social club, neighbors build an open moor through shared games. |
vùng đồng hoang ảm đạm bleak moor | Tại câu lạc bộ cộng đồng của chúng tôi, Mia dùng một cụm từ đặc biệt để mô tả mối quan hệ gắn bó giữa những người hàng xóm của cô ấy. At our social club, Mia used the phrase “bleak moor” to describe the strong relationship between her neighbors. |
vùng đồng hoang hoang vắng desolate moor | Trong một buổi dọn dẹp cộng đồng gần York, mười học sinh đã cùng nhau nhặt rác trên một đồng hoang vắng vẻ. During a community clean-up near York, ten students worked together to collect litter from a desolate moor. |
moor (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa