ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Vessel
Một con tàu hoặc thuyền lớn dùng để chở người hoặc hàng hóa trên biển, sông hoặc hồ.
A ship or large boat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một vật rỗng có dạng chứa, thường dùng để đựng chất lỏng (ví dụ: bát, thùng, chum, bình).
A hollow container, especially one used to hold liquid, such as a bowl or cask.
Một ống hoặc kênh trong cơ thể hoặc hệ thống khác dùng để chứa hoặc vận chuyển máu hoặc chất lỏng khác.
A duct or canal holding or conveying blood or other fluid.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/vessel/