Bản dịch của từ Conveying trong tiếng Việt

Conveying

Verb

Conveying (Verb)

knvˈeɪɪŋ
knvˈeɪɪŋ
01

Phân từ hiện tại và gerund của truyền đạt

Present participle and gerund of convey

Ví dụ

She is conveying her ideas clearly in the presentation.

Cô ấy đang truyền đạt ý kiến của mình một cách rõ ràng trong bài thuyết trình.

He is not conveying his message effectively during the interview.

Anh ấy không truyền đạt thông điệp của mình một cách hiệu quả trong cuộc phỏng vấn.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Conveying

Không có idiom phù hợp