Bản dịch của từ Conveying trong tiếng Việt

Conveying

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conveying(Verb)

knvˈeɪɪŋ
knvˈeɪɪŋ
01

Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của 'convey'—diễn tả hành động đang truyền đạt, truyền tải, chuyển đạt thông tin, ý nghĩa, cảm giác hoặc vật từ nơi này sang nơi khác.

Present participle and gerund of convey.

传达、传输信息或感情

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Conveying (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Convey

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Conveyed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Conveyed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Conveys

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Conveying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ