conveying
Verb
conveying (Verb)
/kənvˈeɪɪŋ/
/ˈkɑnveɪɪŋ/
AI
Ví dụ
Maya đang chuyển những cuốn sách quyên góp đến trung tâm cộng đồng ở Boston.Maya is conveying donated books to Boston's community center.
Tổ chức từ thiện không đưa người tị nạn qua biên giới nếu thiếu giấy tờ hợp pháp.The charity is not conveying refugees across the border without legal documents.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Maya đang truyền đạt mối lo của công chúng về chi phí nhà ở trong bài nói IELTS của mình.Maya is conveying public concern about housing costs in her IELTS speech.
Leo không truyền đạt rõ ràng thông điệp chính của mình trong cuộc tranh luận trên mạng xã hội.Leo is not conveying his main message clearly in the social media debate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "conveying" là dạng hiện tại phân từ của động từ "convey", có nghĩa là truyền đạt hoặc chuyển tải thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc từ một người sang người khác. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về mặt nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong phát âm, người Anh có thể nhấn mạnh âm tiết khác so với người Mỹ. "Conveying" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh formal và học thuật khi nói về việc truyền đạt thông điệp hiệu quả.