Bản dịch của từ Conveying trong tiếng Việt

Conveying

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conveying (Verb)

kənvˈeɪɪŋ
ˈkɑnveɪɪŋ
01

Chuyên chở hoặc đưa người hay vật từ nơi này đến nơi khác.

Carrying or taking someone or something from one place to another

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Truyền đạt hoặc làm cho người khác hiểu một ý tưởng, cảm xúc hay thông điệp.

Communicating or making an idea feeling or message known to someone

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ