bowl
bowl (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bowl (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bowl | bowls |
Kết hợp từ của bowl (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
từ một cái tô from a/the bowl | Anh ta múc kem từ tô. He scooped ice cream from a bowl. |
từ (trong) một cái chén out of a/the bowl | Anh ta múc kem ra khỏi tô. He scooped ice cream out of the bowl. |
tô của bowl of | Một tô canh được chia sẻ giữa người vô gia cư tại trại cứu trợ. A bowl of soup was shared among the homeless at the shelter. |
trong một cái tô in a/the bowl | Có trái cây tươi trong một tô trên bàn. There were fresh fruits in a bowl on the table. |
vào một tô into a/the bowl | Cô ấy đổ súp vào một tô. She poured the soup into a bowl. |
bowl (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bowl (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bowl |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bowled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bowled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bowls |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bowling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bowl" trong tiếng Anh có nghĩa chỉ một vật chứa hình tròn, thường dùng để đựng thức ăn hoặc đồ uống. Trong tiếng Anh Mỹ, "bowl" có thể ám chỉ đến các trò chơi như bowling, trong khi tiếng Anh Anh ít sử dụng nghĩa này. Phiên âm tiếng Anh cho "bowl" là /boʊl/ trong cả hai biến thể, nhưng ngữ điệu và ngữ cảnh có thể khác nhau với sự phổ biến của bowling ở Mỹ. Tác động văn hóa và thói quen sử dụng từ "bowl" ở hai nước cũng phản ánh sự khác biệt trong đời sống hàng ngày.